fsresults

Olivia DAHLGREN không hoạt động

SWE SWE · NorKK (21/22–22/23) → Norrköpings KK (22/23–24/25)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Youth 13 B Girls Tổng 19.17 NKPG Pokalen (SWE) 2021/2022
Youth 15 B2 Girls Tổng 18.78 LKF Trofén Klubbtävling (Linköping, Stångebro Ishall & SAAB Arena/SWE) 2022/2023
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 15 B2 Girls Trượt Tự Do 12.82 Värendspiruetten (Växjö/SWE)
Youth 15 B2 Girls Tổng 12.82 Värendspiruetten (Växjö/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 13 B Girls Trượt Tự Do 15.73 Kalmarpokalen (Kalmar sportcenter/SWE)
Youth 13 B Girls Tổng 15.73 Kalmarpokalen (Kalmar sportcenter/SWE)
Youth 15 B2 Girls Trượt Tự Do 18.78 LKF Trofén Klubbtävling (Linköping, Stångebro Ishall & SAAB Arena/SWE)
Youth 15 B2 Girls Tổng 18.78 LKF Trofén Klubbtävling (Linköping, Stångebro Ishall & SAAB Arena/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 13 B Girls Trượt Tự Do 19.17 NKPG Pokalen (SWE)
Youth 13 B Girls Tổng 19.17 NKPG Pokalen (SWE)