Olivia JENGARD không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 31.98 | Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE) | 2014/2015 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 60.97 | Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) | 2013/2014 |
| Junior Women | Tổng | 92.55 | Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 31.98 | Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 60.57 | Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE) |
| Junior Women | Tổng | 92.55 | Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 29.78 | Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 60.97 | Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) |
| Junior Women | Tổng | 90.75 | Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 31.48 | Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 57.20 | Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) |
| Junior Women | Tổng | 88.68 | Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 26.84 | Swedish Championships Week 2011/2012 (Malmö/SWE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 52.16 | Swedish Championships Week 2011/2012 (Malmö/SWE) |
| Junior Women | Tổng | 79.00 | Swedish Championships Week 2011/2012 (Malmö/SWE) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–14.12.2014 | Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 Västerås/SWE |
Junior Women | 11 | 92.55 |
Short Program 12 (31.98) Free Skating 11 (60.57)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–15.12.2013 | Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 Växjö/SWE |
Junior Women | 14 | 90.75 |
Short Program 18 (29.78) Free Skating 14 (60.97)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.12.2012 | Swedish Championships Week 2012/2013 Växjö/SWE |
Junior Women | 19 | 88.68 |
Short Program 16 (31.48) Free Skating 20 (57.20)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–18.12.2011 | Swedish Championships Week 2011/2012 Malmö/SWE |
Junior Women | 21 | 79.00 |
Short Program 19 (26.84) Free Skating 22 (52.16)
|