Oliwier GASIOR
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Men Silver Class U11 | Tổng | 43.23 | Polish Youth and Youngsters Championships, Ice Dance and Solo Ice Dance 2026 (Cieszyn/POL) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Men Bronze Class U9 | Tổng | 30.34 | Polish Championships 2024 (Cieszyn/POL) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Men Silver Class U11 | Trượt Tự Do | 43.23 | Polish Youth and Youngsters Championships, Ice Dance and Solo Ice Dance 2026 (Cieszyn/POL) |
| Men Silver Class U11 | Tổng | 43.23 | Polish Youth and Youngsters Championships, Ice Dance and Solo Ice Dance 2026 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Men Silver Class U11 | Trượt Tự Do | 35.08 | Polish Youngsters Championships 2025 (Cieszyn/POL) |
| Men Silver Class U11 | Tổng | 35.08 | Polish Youngsters Championships 2025 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Men Bronze Class U9 | Trượt Tự Do | 30.34 | Polish Championships 2024 (Cieszyn/POL) |
| Men Bronze Class U9 | Tổng | 30.34 | Polish Championships 2024 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Men Bronze Class U9 | Trượt Tự Do | 17.05 | Polish Championships 2023 (Cieszyn/POL) |
| Men Bronze Class U9 | Tổng | 17.05 | Polish Championships 2023 (Cieszyn/POL) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.03.2026 | Polish Youth and Youngsters Championships, Ice Dance and Solo Ice Dance 2026 🥇 Nat. champion Cieszyn/POL |
Men Silver Class U11 | 1 | 43.23 |
Free Skating 1 (43.23)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–23.03.2025 | Polish Youngsters Championships 2025 🥇 Nat. champion Cieszyn/POL |
Men Silver Class U11 | 1 | 35.08 |
Free Skating 1 (35.08)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–23.03.2024 | Polish Championships 2024 🥇 Nat. champion Cieszyn/POL |
Men Bronze Class U9 | 1 | 30.34 |
Free Skating 1 (30.34)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–12.03.2023 | Polish Championships 2023 Nat. 4 Cieszyn/POL |
Men Bronze Class U9 | 4 | 17.05 |
Free Skating 4 (17.05)
|