On Edge
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adult Synchronized | Tổng | 32.20 | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adult Synchronized Skating | Tổng | 14.66 | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) | 2022/2023 |
| Adult Sys | Tổng | 24.88 | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Synchronized | Trượt Tự Do | 20.59 | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) |
| Adult Synchronized | Tổng | 20.59 | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Sys | Trượt Tự Do | 24.88 | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) |
| Adult Sys | Tổng | 24.88 | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Sys | Trượt Tự Do | 24.23 | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) |
| Adult Sys | Tổng | 24.23 | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Synchronized Skating | Trượt Tự Do | 14.66 | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) |
| Adult Synchronized Skating | Tổng | 14.66 | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Synchronized | Trượt Tự Do | 30.82 | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
| Adult Synchronized | Tổng | 30.82 | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Synchronized | Trượt Tự Do | 24.02 | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
| Adult Synchronized | Tổng | 24.02 | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Synchronized | Trượt Tự Do | 28.56 | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
| Adult Synchronized | Tổng | 28.56 | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Synchronized | Trượt Tự Do | 32.20 | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Adult Synchronized | Tổng | 32.20 | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Synchronized | Trượt Tự Do | 26.77 | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
| Adult Synchronized | Tổng | 27.27 | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Synchronized | Trượt Tự Do | 24.07 | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) |
| Adult Synchronized | Tổng | 24.07 | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Synchronized | Trượt Tự Do | 29.62 | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Adult Synchronized | Tổng | 29.62 | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–05.12.2025 | Australian Figure Skating Championships 2025 Nat. 4 Boondall, Queensland/AUS |
Adult Synchronized | 4 | 20.59 |
Free Skating 4 (20.59)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–06.12.2024 | Australian Figure Skating Championships 🏅 Nat. 2 Docklands/AUS |
Adult Sys | 2 | 24.88 |
Free Skating 2 (24.88)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.12.2023 | 2023 Australian Figure Skating Championships 🏅 Nat. 3 Erina/AUS |
Adult Sys | 3 | 24.23 |
Free Skating 3 (24.23)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–02.12.2022 | 2022 Australian Figure Skating Championships Nat. 7 Boondall/AUS |
Adult Synchronized Skating | 7 | 14.66 |
Free Skating 7 (14.66)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–06.12.2019 | Australian Figure Skating Championships 2019 🏅 Nat. 3 Melbourne/AUS |
Adult Synchronized | 3 | 30.82 |
Free Skating 3 (30.82)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–09.12.2017 | Australian Figure Skating Championships 2017 🏅 Nat. 3 Brisbane/AUS |
Adult Synchronized | 3 | 24.02 |
Free Skating 3 (24.02)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–02.12.2016 | Australian Figure Skating Championships 2016 🏅 Nat. 3 Melbourne/AUS |
Adult Synchronized | 3 | 28.56 |
Free Skating 3 (28.56)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–05.12.2014 | Australian Figure Skating Championships 🏅 Nat. 3 Brisbane/AUS |
Adult Synchronized | 3 | 32.20 |
Free Skating 3 (32.20)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–06.12.2013 | Australian Figure Skating Championships 2013 🏅 Nat. 2 Melbourne/AUS |
Adult Synchronized | 2 | 27.27 |
Free Skating 2 (26.77)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–07.12.2012 | Australian Figure Skating Championships 2012 Nat. 4 Brisbane/AUS |
Adult Synchronized | 4 | 24.07 |
Free Skating 4 (24.07)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–10.12.2011 | 2011 Australian Figure Skating Championships 🏅 Nat. 2 Brisbane/AUS |
Adult Synchronized | 2 | 29.62 |
Free Skating 2 (29.62)
|