Oona IKONEN
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Tổng | 15.99 | Gliss Open 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Trượt Tự Do | 15.99 | Gliss Open 2026 (Tallinn/EST) |
| Cubs B Girls | Tổng | 15.99 | Gliss Open 2026 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Trượt Tự Do | 15.36 | Gliss Open 2025 (Tallinn/EST) |
| Cubs B Girls | Tổng | 15.36 | Gliss Open 2025 (Tallinn/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–11.01.2026 | Gliss Open 2026 Tallinn/EST |
Cubs B Girls | 15 | 15.99 |
Free Skating 15 (15.99)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–12.01.2025 | Gliss Open 2025 Tallinn/EST |
Cubs B Girls | 24 | 15.36 |
Free Skating 24 (15.36)
|