fsresults

Oona LINDAHL không hoạt động

FIN FIN

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Tổng 34.36 Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) 2012/2013
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 34.14 Finnish Championships 2009, Singles and Ice Dance (Helsinki/FIN) 2008/2009
Junior Women Trượt Tự Do 57.67 ISU JGP Sofia Cup (Sofia/BUL) 2007/2008
Junior Women Tổng 89.42 Finnish Championships 2009, Singles and Ice Dance (Helsinki/FIN) 2008/2009
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 34.36 Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 34.36 Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 34.14 Finnish Championships 2009, Singles and Ice Dance (Helsinki/FIN)
Junior Women Trượt Tự Do 55.28 Finnish Championships 2009, Singles and Ice Dance (Helsinki/FIN)
Junior Women Tổng 89.42 Finnish Championships 2009, Singles and Ice Dance (Helsinki/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 29.22 ISU JGP Sofia Cup (Sofia/BUL)
Junior Women Trượt Tự Do 57.67 ISU JGP Sofia Cup (Sofia/BUL)
Junior Women Tổng 86.89 ISU JGP Sofia Cup (Sofia/BUL)