Oona VEIJOLA không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.13 | Reval Cup 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 64.75 | Reval Cup 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Junior Women | Tổng | 97.88 | Reval Cup 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs Girls 2006 | Tổng | 18.16 | Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.13 | Reval Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 64.75 | Reval Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Tổng | 97.88 | Reval Cup 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 30.95 | Gliss Open 2024 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 62.95 | Gliss Open 2024 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Tổng | 93.90 | Gliss Open 2024 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 25.48 | Gliss Extra 2022 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 53.45 | Gliss Extra 2022 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Tổng | 78.93 | Gliss Extra 2022 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs Girls 2006 | Trượt Tự Do | 18.16 | Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Cubs Girls 2006 | Tổng | 18.16 | Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–16.03.2025 | Reval Cup 2025 Tallinn/EST |
Junior Women | 4 | 97.88 |
Short Program 4 (33.13) Free Skating 4 (64.75)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–21.01.2024 | Gliss Open 2024 Tallinn/EST |
Junior Women | 15 | 93.90 |
Short Program 20 (30.95) Free Skating 14 (62.95)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.10.2022 | Gliss Extra 2022 Tallinn/EST |
Junior Women | 13 | 78.93 |
Short Program 15 (25.48) Free Skating 13 (53.45)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05.12.2015 | Narva Cup 2015 Narva/EST |
Cubs Girls 2006 | |||
| 17–22.11.2015 | Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Cubs Girls 2006 | 28 | 18.16 |
Free Skating 28 (18.16)
|