fsresults

ORION

CZE CZE · KK Pardubice (13/14–24/25)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Tổng 41.58 Vysocina Cup SyS (Pelhrimov/CZE) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Chương trình Ngắn 33.38 6th MOZART CUP 2016 (AUT) 2015/2016
Junior Chương trình Ngắn 36.61 MCR a PCR SB 2016 - Pardubice (CZE) 2015/2016
Junior Trượt Tự Do 64.30 MCR a PCR SB 2016 - Pardubice (CZE) 2015/2016
Junior Trượt Tự Do 57.31 6th MOZART CUP 2016 (AUT) 2015/2016
Junior Tổng 90.69 6th MOZART CUP 2016 (AUT) 2015/2016
Junior Tổng 100.91 MCR a PCR SB 2016 - Pardubice (CZE) 2015/2016
Junior ISU Chương trình Ngắn 35.21 Jihlavsky Jezek 2015 (CZE) 2014/2015
Junior ISU Trượt Tự Do 64.93 MCR a PCR SB Svetla nad Sazavou 2015 (CZE) 2014/2015
Junior ISU Tổng 98.68 MCR a PCR SB Svetla nad Sazavou 2015 (CZE) 2014/2015
Junior Men Chương trình Ngắn 36.25 Santa Claus Cup 2015 (Budapest/CZE) 2015/2016
Junior Men Trượt Tự Do 62.36 Santa Claus Cup 2015 (Budapest/CZE) 2015/2016
Junior Men Tổng 98.61 Santa Claus Cup 2015 (Budapest/CZE) 2015/2016
Juvenile Tổng 19.70 Mistrovstvi CR SSb, Prebor CR SSb 2022 (CZE) 2021/2022
Mix Age Tổng 59.83 Santa Claus cup 2016 (CZE) 2016/2017
Mixed Age Tổng 57.01 Jihlavský ježek 2017 (CZE) 2016/2017
Pre-Juvenile Tổng 14.41 Santa Claus Cup 2019 a Memorial Tani Novotne (CZE) 2019/2020
Senior Non ISU Tổng 75.79 Santa Claus Cup 2013 (CZE) 2013/2014

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Trượt Tự Do 41.51 Jihlavsky jezek SYS 2025 (Jihlava/CZE)
Basic Novice Tổng 41.51 Jihlavsky jezek SYS 2025 (Jihlava/CZE)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Trượt Tự Do 41.58 Vysocina Cup SyS (Pelhrimov/CZE)
Basic Novice Tổng 41.58 Vysocina Cup SyS (Pelhrimov/CZE)
Mixed Age Trượt Tự Do 45.94 Vysocina Cup SyS (Pelhrimov/CZE)
Mixed Age Tổng 45.94 Vysocina Cup SyS (Pelhrimov/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Mixed Age Trượt Tự Do 43.44 Santa Claus Cup 2023 (Brno/CZE)
Mixed Age Tổng 43.44 Santa Claus Cup 2023 (Brno/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Trượt Tự Do 38.53 Santa Claus cup (Brno/CZE)
Basic Novice Tổng 38.53 Santa Claus cup (Brno/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Juvenile Trượt Tự Do 19.70 Mistrovstvi CR SSb, Prebor CR SSb 2022 (CZE)
Juvenile Tổng 19.70 Mistrovstvi CR SSb, Prebor CR SSb 2022 (CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Juvenile Trượt Tự Do 14.41 Santa Claus Cup 2019 a Memorial Tani Novotne (CZE)
Pre-Juvenile Tổng 14.41 Santa Claus Cup 2019 a Memorial Tani Novotne (CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Juvenile Trượt Tự Do 16.76 Jihlavsky jezek (CZE)
Juvenile Tổng 16.76 Jihlavsky jezek (CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Mix Age Trượt Tự Do 59.83 Santa Claus cup 2016 (CZE)
Mix Age Tổng 59.83 Santa Claus cup 2016 (CZE)
Mixed Age Trượt Tự Do 57.01 Jihlavský ježek 2017 (CZE)
Mixed Age Tổng 57.01 Jihlavský ježek 2017 (CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 33.38 6th MOZART CUP 2016 (AUT)
Junior Chương trình Ngắn 36.61 MCR a PCR SB 2016 - Pardubice (CZE)
Junior Trượt Tự Do 57.31 6th MOZART CUP 2016 (AUT)
Junior Trượt Tự Do 64.30 MCR a PCR SB 2016 - Pardubice (CZE)
Junior Tổng 90.69 6th MOZART CUP 2016 (AUT)
Junior Tổng 100.91 MCR a PCR SB 2016 - Pardubice (CZE)
Junior Men Chương trình Ngắn 36.25 Santa Claus Cup 2015 (Budapest/CZE)
Junior Men Trượt Tự Do 62.36 Santa Claus Cup 2015 (Budapest/CZE)
Junior Men Tổng 98.61 Santa Claus Cup 2015 (Budapest/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Tổng 79.78 ISU MOZARTCUP 2015 (AUT)
Junior ISU Chương trình Ngắn 35.21 Jihlavsky Jezek 2015 (CZE)
Junior ISU Trượt Tự Do 64.93 MCR a PCR SB Svetla nad Sazavou 2015 (CZE)
Junior ISU Tổng 98.68 MCR a PCR SB Svetla nad Sazavou 2015 (CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Non ISU Trượt Tự Do 75.79 Santa Claus Cup 2013 (CZE)
Senior Non ISU Tổng 75.79 Santa Claus Cup 2013 (CZE)