Paasu - Liis KENS không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior A Women | Chương trình Ngắn | 26.05 | Hope Cup 2013 (Tartu/EST) | 2012/2013 |
| Junior A Women | Trượt Tự Do | 43.34 | Hope Cup 2013 (Tartu/EST) | 2012/2013 |
| Junior A Women | Tổng | 69.39 | Hope Cup 2013 (Tartu/EST) | 2012/2013 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Girls | Chương trình Ngắn | 25.36 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Junior Girls | Trượt Tự Do | 46.97 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Junior Girls | Tổng | 72.33 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 28.56 | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) | 2012/2013 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 37.23 | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) | 2012/2013 |
| Junior Women | Tổng | 65.79 | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior A Women | Chương trình Ngắn | 26.05 | Hope Cup 2013 (Tartu/EST) |
| Junior A Women | Trượt Tự Do | 43.34 | Hope Cup 2013 (Tartu/EST) |
| Junior A Women | Tổng | 69.39 | Hope Cup 2013 (Tartu/EST) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 28.56 | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 37.23 | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Tổng | 65.79 | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Girls | Chương trình Ngắn | 25.36 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
| Junior Girls | Trượt Tự Do | 46.97 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
| Junior Girls | Tổng | 72.33 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–14.04.2013 | Hope Cup 2013 Tartu/EST |
Junior A Women | 10 | 69.39 |
Short Program 7 (26.05) Free Skating 10 (43.34)
|
| 29.11–02.12.2012 | Tallinn Trophy 2012 Tallinn/EST |
Junior Women | 34 | 65.79 |
Short Program 21 (28.56) Free Skating 35 (37.23)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.11.2011 | Tallinn Trophy 2011 Tallinn/EST |
Junior Girls | 23 | 72.33 |
Short Program 22 (25.36) Free Skating 23 (46.97)
|
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…