Patrice ARCHETTO không hoạt động
1972-12-03 Montreal, QC 178 cm Montreal, QC ⛸ từ 1977 Full time athlete
Huấn luyện viên: Jan Ullmark Biên Đạo: Nikolai Morozov, Shae-Lynn Bourne
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Anabelle LANGLOIS (04/05)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Anabelle LANGLOIS | Chương trình Ngắn | 57.38chính thức | MasterCard Skate Canada International (Halifax) | 2004/2005 |
| Senior Pairs với Anabelle LANGLOIS | Trượt Tự Do | 110.32chính thức | MasterCard Skate Canada International (Halifax) | 2004/2005 |
| Senior Pairs với Anabelle LANGLOIS | Tổng | 167.70chính thức | MasterCard Skate Canada International (Halifax) | 2004/2005 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Anabelle LANGLOIS | Chương trình Ngắn | 57.38chính thức | MasterCard Skate Canada International (Halifax) |
| Senior Pairs với Anabelle LANGLOIS | Trượt Tự Do | 110.32chính thức | MasterCard Skate Canada International (Halifax) |
| Senior Pairs với Anabelle LANGLOIS | Tổng | 167.70chính thức | MasterCard Skate Canada International (Halifax) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–21.11.2004 | Trophee Eric Bompard Paris/FRA |
Senior Pairs với Anabelle LANGLOIS | WD |
Short Program 5 (49.58)
|
|
| 28–31.10.2004 | MasterCard Skate Canada International Halifax |
Senior Pairs với Anabelle LANGLOIS | 4 | 167.70 |
Short Program 4 (57.38) Free Skating 3 (110.32)
|