Patricia Sofia TOTH Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior B2 Women | Tổng | 12.92 | Oktoberkonkurrencen 2025 (Gentofte/DEN) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adults K1 Women | Tổng | 11.56 | ESK Cup 2025 (Esbjerg/DEN) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior B2 Women | Trượt Tự Do | 12.92 | Oktoberkonkurrencen 2025 (Gentofte/DEN) |
| Senior B2 Women | Tổng | 12.92 | Oktoberkonkurrencen 2025 (Gentofte/DEN) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adults K1 Women | Trượt Tự Do | 11.56 | ESK Cup 2025 (Esbjerg/DEN) |
| Adults K1 Women | Tổng | 11.56 | ESK Cup 2025 (Esbjerg/DEN) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–22.02.2026 | ESK Cup 2026 Esbjerg/DEN |
Senior B2 Women | 5 | 9.71 |
Free Skating 5 (9.71)
|
| 07–08.02.2026 | Flyver Cup 2026 Kastrup/DEN |
Senior B2 Women | 4 | 9.08 |
Free Skating 4 (9.08)
|
| 24–26.10.2025 | Oktoberkonkurrencen 2025 Gentofte/DEN |
Senior B2 Women | 4 | 12.92 |
Free Skating 4 (12.92)
|
| 20.09.2025 | Efterårskonkurrencen VEST 2025 Odense/DEN |
Senior B2 Women | 4 | 9.66 |
Free Skating 4 (9.66)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–23.02.2025 | ESK Cup 2025 Esbjerg/DEN |
Adults K1 Women | 4 | 11.56 |
Free Skating 4 (11.56)
|
| 23–24.11.2024 | Jyske-Fynske Mesterskaber & Jylland-Fyns Cup 2024 Odense/DEN |
Adults K1 Women | 3 | 11.49 |
Free Skating 3 (11.49)
|