Patrick HARDY không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 32.36 | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) | 2022/2023 |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 55.03 | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) | 2022/2023 |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 87.39 | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) | 2022/2023 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Boys | Tổng | 33.42 | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 32.36 | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 55.03 | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 87.39 | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Boys | Trượt Tự Do | 33.42 | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
| Basic Novice Boys | Tổng | 33.42 | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–02.12.2022 | 2022 Australian Figure Skating Championships 🏅 Nat. 3 Boondall/AUS |
Advanced Novice Boys | 3 | 87.39 |
Short Program 3 (32.36) Free Skating 2 (55.03)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–06.12.2019 | Australian Figure Skating Championships 2019 🥇 Nat. champion Melbourne/AUS |
Basic Novice Boys | 1 | 33.42 |
Free Skating 1 (33.42)
|