Patrick HUBER không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Corinna HUBER (14/15)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Corinna HUBER | Vũ Đạo Mẫu | 4.43 | International Children's Games 2016 Innsbruck (AUT) | 2014/2015 |
| Senior Ice Dance với Corinna HUBER | Vũ Đạo Tự Do | 21.98 | International Children's Games 2016 Innsbruck (AUT) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs Boys | Tổng | 15.12 | ROOSTER CUP 2013 (FRA) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Corinna HUBER | Vũ Đạo Mẫu | 4.43 | International Children's Games 2016 Innsbruck (AUT) |
| Senior Ice Dance với Corinna HUBER | Vũ Đạo Tự Do | 21.98 | International Children's Games 2016 Innsbruck (AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs Boys | Trượt Tự Do | 15.12 | ROOSTER CUP 2013 (FRA) |
| Cubs Boys | Tổng | 15.12 | ROOSTER CUP 2013 (FRA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–15.01.2015 | International Children's Games 2016 Innsbruck AUT |
Senior Ice Dance với Corinna HUBER |
Pattern Dance 1 (With Keypoints) 2 (4.43) Free Dance 2 (21.98)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–28.04.2013 | ROOSTER CUP 2013 FRA |
Cubs Boys | 10 | 15.12 |
Free Skating 10 (15.12)
|