Patrick STEIN không hoạt động Access
Cũng làm trọng tài → hồ sơ trọng tài
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 44.65 | German Figure Skating Championships 2008 (Dresden/GER) | 2007/2008 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 89.03 | German Figure Skating Championships 2008 (Dresden/GER) | 2007/2008 |
| Junior Men | Tổng | 133.68 | German Figure Skating Championships 2008 (Dresden/GER) | 2007/2008 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 44.65 | German Figure Skating Championships 2008 (Dresden/GER) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 89.03 | German Figure Skating Championships 2008 (Dresden/GER) |
| Junior Men | Tổng | 133.68 | German Figure Skating Championships 2008 (Dresden/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 37.00 | German Figure Skating Championships 2006 (Berlin/GER) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 66.18 | German Figure Skating Championships 2006 (Berlin/GER) |
| Junior Men | Tổng | 103.18 | German Figure Skating Championships 2006 (Berlin/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–06.01.2008 | German Figure Skating Championships 2008 🏅 Nat. 2 Dresden/GER |
Junior Men | 2 | 133.68 |
Short Program 2 (44.65) Free Skating 1 (89.03)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–30.12.2005 | German Figure Skating Championships 2006 Nat. 6 Berlin/GER |
Junior Men | 6 | 103.18 |
Short Program 4 (37.00) Free Skating 7 (66.18)
|