Paula Maria MÄNNIK
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Pre-Young 2013-14 Girls | Tổng | 19.53 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks B Girls | Tổng | 18.08 | Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Pre-Young 2013 And Younger Girls | Tổng | 20.18 | Gliss Open 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Pre-Young 2013 Girls | Tổng | 21.04 | Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Pre-Young 2013-2014 Girls | Tổng | 21.40 | Talveunistus Cup 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
| Pre-Young 2014 And Younger Girls | Tổng | 22.12 | Gliss Open 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Pre-Young 2014 Girls | Tổng | 23.23 | Talveunistus Cup 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Young 2013-14 Girls | Trượt Tự Do | 19.53 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2013-14 Girls | Tổng | 19.53 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2013-2014 Girls | Trượt Tự Do | 21.40 | Talveunistus Cup 2026 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2013-2014 Girls | Tổng | 21.40 | Talveunistus Cup 2026 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Young 2014 And Younger Girls | Trượt Tự Do | 22.12 | Gliss Open 2025 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2014 And Younger Girls | Tổng | 22.12 | Gliss Open 2025 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2014 Girls | Trượt Tự Do | 23.23 | Talveunistus Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2014 Girls | Tổng | 23.23 | Talveunistus Cup 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Young 2013 And Younger Girls | Trượt Tự Do | 20.18 | Gliss Open 2024 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2013 And Younger Girls | Tổng | 20.18 | Gliss Open 2024 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2013 Girls | Trượt Tự Do | 21.04 | Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2013 Girls | Tổng | 21.04 | Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 18.08 | Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) |
| Chicks B Girls | Tổng | 18.08 | Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.05.2026 | Tallinn Trophy Kids 2026 Tallinn/EST |
Pre-Young 2013-14 Girls | 6 | 19.53 |
Free Skating 6 (19.53)
|
| 27–29.03.2026 | Talveunistus Cup 2026 Tallinn/EST |
Pre-Young 2013-2014 Girls | 3 | 21.40 |
Free Skating 3 (21.40)
|
| 09–11.01.2026 | Gliss Open 2026 Tallinn/EST |
Pre-Young 2013/2014 Girls | 1 | 20.49 |
Free Skating 1 (20.49)
|
| 31.10–02.11.2025 | Gliss Extra 2025 Tallinn/EST |
Pre-Young 2013-2014 Girls | 2 | 20.86 |
Free Skating 2 (20.86)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–11.05.2025 | Tallinn Trophy Kids 2025 Tallinn/EST |
Pre-Young 2014 Girls | 1 | 22.88 |
Free Skating 1 (22.88)
|
| 29–30.03.2025 | Talveunistus Cup 2025 Tallinn/EST |
Pre-Young 2014 Girls | 1 | 23.23 |
Free Skating 1 (23.23)
|
| 12–15.02.2025 | Tallink Hotels Cup 2025 Tallinn/EST |
Pre-Young 2014 Girls | 2 | 22.50 |
Free Skating 2 (22.50)
|
| 09–12.01.2025 | Gliss Open 2025 Tallinn/EST |
Pre-Young 2014 And Younger Girls | 1 | 22.12 |
Free Skating 1 (22.12)
|
| 28.11–01.12.2024 | Lounakeskus Trophy 2024 Tartu/EST |
Pre-Young 2014 Girls | 2 | 21.44 |
Free Skating 2 (21.44)
|
| 11–13.10.2024 | Gliss Extra 2024 Tallinn/EST |
Pre-Young 2014 And Younger Girls | 1 | 19.74 |
Free Skating 1 (19.74)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–21.04.2024 | Juna Skate Open 7th Tallinn/EST |
Pre-Young 2013 And Younger Girls | 1 | 19.94 |
Free Skating 1 (19.94)
|
| 18–21.01.2024 | Gliss Open 2024 Tallinn/EST |
Pre-Young 2013 And Younger Girls | 4 | 20.18 |
Free Skating 4 (20.18)
|
| 21–24.11.2023 | Tallinn Trophy 2023 Tallinn/EST |
Pre-Young 2013 Girls | 2 | 21.04 |
Free Skating 2 (21.04)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.03–02.04.2023 | Olympic Spring Cup 2023 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 7 | 18.08 |
Free Skating 7 (18.08)
|
| 12–15.01.2023 | Gliss Open 2023 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 7 | 17.48 |
Free Skating 7 (17.48)
|
| 13–16.10.2022 | Gliss Extra 2022 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 10 | 15.91 |
Free Skating 10 (15.91)
|
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…