fsresults

Paula POGINA

LAT LAT · Stils (21/22–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice 2015 & Younger Girls Tổng 32.31 Volvo Open Cup 57th Interclub (Riga/LAT) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Girls 2014-2015 Tổng 26.09 Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT) 2024/2025
Chicks A Girls Tổng 29.38 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT) 2023/2024
Chicks Axel Girls Tổng 26.55 Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT) 2023/2024
Chicks B Girls Tổng 23.71 Volvo Open Cup 48th. InterClub (Riga/LAT) 2022/2023
Pre-Chicks B Girls Tổng 12.02 Volvo Open Cup 46 th. (Riga/LAT) 2021/2022

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice 2015 & Younger Girls Trượt Tự Do 32.31 Volvo Open Cup 57th Interclub (Riga/LAT)
Basic Novice 2015 & Younger Girls Tổng 32.31 Volvo Open Cup 57th Interclub (Riga/LAT)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls 2014-2015 Trượt Tự Do 26.09 Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT)
Basic Novice Girls 2014-2015 Tổng 26.09 Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Girls Trượt Tự Do 29.38 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT)
Chicks A Girls Tổng 29.38 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT)
Chicks Axel Girls Trượt Tự Do 26.55 Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT)
Chicks Axel Girls Tổng 26.55 Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B Girls Trượt Tự Do 23.71 Volvo Open Cup 48th. InterClub (Riga/LAT)
Chicks B Girls Tổng 23.71 Volvo Open Cup 48th. InterClub (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Chicks B Girls Trượt Tự Do 12.02 Volvo Open Cup 46 th. (Riga/LAT)
Pre-Chicks B Girls Tổng 12.02 Volvo Open Cup 46 th. (Riga/LAT)