Pawel CICHY không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Men Silver Class U11 | Tổng | 22.50 | Polish Youngsters Championships 2020 (Katowice/POL) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Men Gold Class | Tổng | 24.61 | Polish Junior Championships 2019 (Oświęcim/POL) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Men Silver Class U11 | Trượt Tự Do | 22.50 | Polish Youngsters Championships 2020 (Katowice/POL) |
| Men Silver Class U11 | Tổng | 22.50 | Polish Youngsters Championships 2020 (Katowice/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Men Gold Class | Trượt Tự Do | 24.61 | Polish Junior Championships 2019 (Oświęcim/POL) |
| Men Gold Class | Tổng | 24.61 | Polish Junior Championships 2019 (Oświęcim/POL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–21.03.2020 | Polish Youngsters Championships 2020 Nat. 7 Katowice/POL |
Men Silver Class U11 | 7 | 22.50 |
Free Skating 7 (22.50)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–24.03.2019 | Polish Youngsters Championships 2019 Nat. 10 Elbląg/POL |
Men Gold Class | 10 | 21.36 |
Free Skating 10 (21.36)
|
| 01–02.02.2019 | Polish Junior Championships 2019 Nat. 4 Oświęcim/POL |
Men Gold Class | 4 | 24.61 |
Free Skating 4 (24.61)
|