Pei HSI CHOU không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Tổng | 13.49 | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) | 2020/2021 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Team Basic Novice Girls | Tổng | 15.61 | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) | 2020/2021 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 13.49 | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 13.49 | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) |
| Team Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 15.61 | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) |
| Team Basic Novice Girls | Tổng | 15.61 | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–20.04.2021 | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup Nat. 15 Taipei/TPE |
Basic Novice Girls | 15 | 13.49 |
Free Skating 15 (13.49)
|
| 19–20.04.2021 | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup Nat. 12 Taipei/TPE |
Team Basic Novice Girls | 12 | 15.61 |
Free Skating 12 (15.61)
|