Peter ÖFVERSTEN không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks B Boys | Tổng | 13.55 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks B Boys | Trượt Tự Do | 13.55 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) |
| Chicks B Boys | Tổng | 13.55 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–27.04.2025 | Juna Skate Open 9th Tallinn/EST |
Chicks B Boys | 3 | 13.55 |
Free Skating 3 (13.55)
|