Petra MILCINSKA không hoạt động
Cũng làm trọng tài → hồ sơ trọng tài
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 26.27 | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) | 2017/2018 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 44.02 | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) | 2017/2018 |
| Junior Women | Tổng | 70.29 | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) | 2017/2018 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Tổng | 28.37 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
| Basic Novices A II. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) | Tổng | 31.65 | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 26.27 | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 44.02 | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
| Junior Women | Tổng | 70.29 | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 28.37 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 28.37 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 23.86 | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 23.86 | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) |
| Basic Novices A II. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) | Trượt Tự Do | 31.65 | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
| Basic Novices A II. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) | Tổng | 31.65 | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–26.11.2017 | SKATE CELJE 2017 - ISU Celje/SLO |
Junior Women | 32 | 70.29 |
Short Program 28 (26.27) Free Skating 30 (44.02)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–29.11.2015 | NRW Trophy for Single & Pair Skating Dortmund/GER |
Basic Novice A Girls | 15 | 28.37 |
Free Skating 15 (28.37)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–30.11.2014 | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 Dortmund/GER |
Basic Novice A Girls | 12 | 23.86 |
Free Skating 12 (23.86)
|
| 13–16.11.2014 | SKATE CELJE 2014 Celje/SLO |
Basic Novices A II. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) | 8 | 31.65 |
Free Skating 8 (31.65)
|