Pheonix không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Preliminary | Tổng | 34.67 | Trophy D'Ecosse 2018 (Dumfries/GBR) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Preliminary | Trượt Tự Do | 34.67 | Trophy D'Ecosse 2018 (Dumfries/GBR) |
| Preliminary | Tổng | 34.67 | Trophy D'Ecosse 2018 (Dumfries/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Preliminary | Trượt Tự Do | 28.83 | British Synchronized Skating Championships 2015 (Nottingham/GBR) |
| Preliminary | Tổng | 28.83 | British Synchronized Skating Championships 2015 (Nottingham/GBR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–11.02.2018 | Trophy D'Ecosse 2018 Dumfries/GBR |
Preliminary | 1 | 34.67 |
Free Skating 1 (34.67)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–18.01.2015 | British Synchronized Skating Championships 2015 🏅 Nat. 2 Nottingham/GBR |
Preliminary | 2 | 28.83 |
Free Skating 2 (28.83)
|