Piotr SIKORSKI không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Men Bronze Class | Tổng | 19.33 | Polish Youngsters Championships 2014 (Oświęcim/POL) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Men Bronze Class | Trượt Tự Do | 19.33 | Polish Youngsters Championships 2014 (Oświęcim/POL) |
| Men Bronze Class | Tổng | 19.33 | Polish Youngsters Championships 2014 (Oświęcim/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Men Bronze Class | Trượt Tự Do | 15.42 | Polish Youngsters Championships 2013 (Elbląg/POL) |
| Men Bronze Class | Tổng | 15.42 | Polish Youngsters Championships 2013 (Elbląg/POL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.03.2014 | Polish Youngsters Championships 2014 Nat. 4 Oświęcim/POL |
Men Bronze Class | 4 | 19.33 |
Free Skating 4 (19.33)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–09.03.2013 | Polish Youngsters Championships 2013 Nat. 4 Elbląg/POL |
Men Bronze Class | 4 | 15.42 |
Free Skating 4 (15.42)
|