Pixie ALLEN không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| National 1 Girls 13 Years And Over | Tổng | 13.83 | BIS Open (Beginner to National 4) (Sheffield/GBR) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Beginner Girls -10 To 12 Years | Tổng | 9.61 | BIS Open 2024 - Beginner Girls (GBR) | |
| Beginner Girls 13 & Over | Tổng | 7.15 | Cambridge Free Classic 2024 (Cambridge/GBR) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Beginner Girls 13 & Over | Trượt Tự Do | 7.15 | Cambridge Free Classic 2024 (Cambridge/GBR) |
| Beginner Girls 13 & Over | Tổng | 7.15 | Cambridge Free Classic 2024 (Cambridge/GBR) |
| National 1 Girls 13 Years And Over | Trượt Tự Do | 13.83 | BIS Open (Beginner to National 4) (Sheffield/GBR) |
| National 1 Girls 13 Years And Over | Tổng | 13.83 | BIS Open (Beginner to National 4) (Sheffield/GBR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa Unknown season
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| BIS Open 2024 - Beginner Girls GBR |
Beginner Girls -10 To 12 Years | 20 | 9.61 |
Free Skating 20 (9.61)
|
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–20.06.2025 | BIS Open (Beginner to National 4) Sheffield/GBR |
National 1 Girls 13 Years And Over | 9 | 13.83 |
Free Skating 9 (13.83)
|
| 03–06.03.2025 | BIS Open (Beginner to National 5), March 2025 Sheffield/GBR |
National 1 Girls 13 Years And Over | 24 | 11.74 |
Free Skating 24 (11.74)
|
| 23–25.09.2024 | Cambridge Free Classic 2024 Cambridge/GBR |
Beginner Girls 13 & Over | 16 | 7.15 |
Free Skating 16 (7.15)
|