fsresults

Platon PETRÕKIN

EST EST · FSC Kristalluisk (21/22–24/25) → FSC Arabesk (25/26–26/27, hiện tại)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Boys Tổng 28.54 Olympic Autumn Cup 2026 (Tallinn/EST) 2026/2027
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chicks A Boys Tổng 21.79 Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Chicks B Boys Tổng 18.50 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Chicks B Boys 2015/16 Tổng 20.79 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Cubs A Boys Tổng 30.00 Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Cubs B Boys Tổng 24.77 Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) 2024/2025
Cubs B Boys 2014/15 Tổng 19.22 Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST) 2024/2025
Pre-Chicks C Boys Tổng 9.36 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Boys Trượt Tự Do 28.54 Olympic Autumn Cup 2026 (Tallinn/EST)
Basic Novice Boys Tổng 28.54 Olympic Autumn Cup 2026 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Boys Trượt Tự Do 30.00 Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST)
Cubs A Boys Tổng 30.00 Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST)
Cubs B Boys Trượt Tự Do 23.15 Talveunistus Trophy 2025 (Tallinn/EST)
Cubs B Boys Tổng 23.15 Talveunistus Trophy 2025 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B Boys Trượt Tự Do 24.77 Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST)
Cubs B Boys Tổng 24.77 Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST)
Cubs B Boys 2014/15 Trượt Tự Do 19.22 Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST)
Cubs B Boys 2014/15 Tổng 19.22 Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Boys Trượt Tự Do 21.79 Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST)
Chicks A Boys Tổng 21.79 Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST)
Chicks B Boys Trượt Tự Do 18.50 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Chicks B Boys Tổng 18.50 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Chicks B Boys 2015/16 Trượt Tự Do 20.79 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST)
Chicks B Boys 2015/16 Tổng 20.79 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B Boys Trượt Tự Do 10.60 Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST)
Chicks B Boys Tổng 10.60 Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Chicks C Boys Trượt Tự Do 9.36 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks C Boys Tổng 9.36 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)