Polina ALEKSEENKO không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks A 2016 Girls | Tổng | 18.02 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks A Girls | Tổng | 20.68 | Gliss Open 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Chicks Axel Girls | Tổng | 23.60 | Volvo Open Cup 54th Interclub (Riga/LAT) | 2024/2025 |
| Chicks B 2016 Girls | Tổng | 17.87 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Chicks B Girls | Tổng | 21.89 | Lounakeskus Trophy 2024 (Tartu/EST) | 2024/2025 |
| Chicks B Girls 2015/16 | Tổng | 16.54 | Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Chicks B Girls 2016/17 | Tổng | 21.96 | Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Chicks C Girls | Tổng | 17.88 | Talveunistus Trophy 2024 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Chicks Extra C Girls | Tổng | 16.91 | New Star 2023 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Pre-Chicks B Girls | Tổng | 10.49 | Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Pre-Chicks C Girls | Tổng | 6.82 | Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks A 2016 Girls | Trượt Tự Do | 18.02 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) |
| Chicks A 2016 Girls | Tổng | 18.02 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) |
| Chicks A Girls | Trượt Tự Do | 20.68 | Gliss Open 2025 (Tallinn/EST) |
| Chicks A Girls | Tổng | 20.68 | Gliss Open 2025 (Tallinn/EST) |
| Chicks Axel Girls | Trượt Tự Do | 23.60 | Volvo Open Cup 54th Interclub (Riga/LAT) |
| Chicks Axel Girls | Tổng | 23.60 | Volvo Open Cup 54th Interclub (Riga/LAT) |
| Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 21.89 | Lounakeskus Trophy 2024 (Tartu/EST) |
| Chicks B Girls | Tổng | 21.89 | Lounakeskus Trophy 2024 (Tartu/EST) |
| Chicks B Girls 2016/17 | Trượt Tự Do | 21.96 | Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Chicks B Girls 2016/17 | Tổng | 21.96 | Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Chicks C Girls | Trượt Tự Do | 17.88 | Talveunistus Trophy 2024 (Tallinn/EST) |
| Chicks C Girls | Tổng | 17.88 | Talveunistus Trophy 2024 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks B 2016 Girls | Trượt Tự Do | 17.87 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
| Chicks B 2016 Girls | Tổng | 17.87 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
| Chicks B Girls 2015/16 | Trượt Tự Do | 16.54 | Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Chicks B Girls 2015/16 | Tổng | 16.54 | Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Chicks C Girls | Trượt Tự Do | 16.36 | Talveunistus Trophy 2023 (Tallinn/EST) |
| Chicks C Girls | Tổng | 16.36 | Talveunistus Trophy 2023 (Tallinn/EST) |
| Chicks Extra C Girls | Trượt Tự Do | 16.91 | New Star 2023 (Tallinn/EST) |
| Chicks Extra C Girls | Tổng | 16.91 | New Star 2023 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 10.49 | Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks B Girls | Tổng | 10.49 | Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks C Girls | Trượt Tự Do | 6.82 | Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks C Girls | Tổng | 6.82 | Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–11.05.2025 | Tallinn Trophy Kids 2025 Tallinn/EST |
Chicks A 2016 Girls | 11 | 18.02 |
Free Skating 11 (18.02)
|
| 04–06.04.2025 | Olympic Spring Cup 2025 Tallinn/EST |
Chicks A Girls | 15 | 18.60 |
Free Skating 15 (18.60)
|
| 17–19.01.2025 | Volvo Open Cup 54th Interclub Riga/LAT |
Chicks Axel Girls | 7 | 23.60 |
Free Skating 7 (23.60)
|
| 09–12.01.2025 | Gliss Open 2025 Tallinn/EST |
Chicks A Girls | 13 | 20.68 |
Free Skating 13 (20.68)
|
| 06–08.12.2024 | Olympic Winter Cup 2024 Tallinn/EST |
Chicks B Girls 2016/17 | 1 | 21.96 |
Free Skating 1 (21.96)
|
| 28.11–01.12.2024 | Lounakeskus Trophy 2024 Tartu/EST |
Chicks B Girls | 1 | 21.89 |
Free Skating 1 (21.89)
|
| 31.10–03.11.2024 | Tallinn Trophy 2024 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 11 | 18.13 |
Free Skating 11 (18.13)
|
| 19–20.10.2024 | Talveunistus Trophy 2024 Tallinn/EST |
Chicks C Girls | 1 | 17.88 |
Free Skating 1 (17.88)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–12.05.2024 | Tallinn Trophy Kids 2024 Tallinn/EST |
Chicks B 2016 Girls | 6 | 17.87 |
Free Skating 6 (17.87)
|
| 05–07.04.2024 | Olympic Spring Cup 2024 Tallinn/EST |
Chicks B Girls 2015/16 | 16 | 16.54 |
Free Skating 16 (16.54)
|
| 21–24.11.2023 | Tallinn Trophy 2023 Tallinn/EST |
Chicks C Girls | 7 | 15.36 |
Free Skating 7 (15.36)
|
| 04–05.11.2023 | New Star 2023 Tallinn/EST |
Chicks Extra C Girls | 1 | 16.91 |
Free Skating 1 (16.91)
|
| 27–29.10.2023 | Talveunistus Trophy 2023 Tallinn/EST |
Chicks C Girls | 4 | 16.36 |
Free Skating 4 (16.36)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–14.05.2023 | Tallinn Trophy Kids 2023 Tallinn/EST |
Pre-Chicks C 2016 Girls | |||
| 31.03–02.04.2023 | Olympic Spring Cup 2023 Tallinn/EST |
Pre-Chicks B Girls | 7 | 10.49 |
Free Skating 7 (10.49)
|
| 18–20.11.2022 | Tallinn Trophy 2022 Tallinn/EST |
Pre-Chicks C Girls | 3 | 6.82 |
Free Skating 3 (6.82)
|
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…