fsresults

Polina DEMCHENKO không hoạt động

LAT LAT · FSC Kristal Ice (17/18–23/24)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior B Women Tổng 32.14 Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Beginners 1998-2006 Girls Tổng 19.50 Volvo Open Cup 38 th (Riga/LAT) 2018/2019
Beginners 2003-06 Girls Tổng 18.50 Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT) 2018/2019
Beginners 2004-2007 Girls Tổng 18.51 Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters (Riga/LAT) 2019/2020
Debutants Girls Tổng 17.38 Volvo Open Cup 37 th Youngsters (Riga/LAT) 2018/2019
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior B Women Trượt Tự Do 25.97 Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT)
Junior B Women Tổng 25.97 Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior B Women Trượt Tự Do 32.14 Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT)
Junior B Women Tổng 32.14 Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginners 2004-2007 Girls Trượt Tự Do 18.51 Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters (Riga/LAT)
Beginners 2004-2007 Girls Tổng 18.51 Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginners 1998-2006 Girls Trượt Tự Do 19.50 Volvo Open Cup 38 th (Riga/LAT)
Beginners 1998-2006 Girls Tổng 19.50 Volvo Open Cup 38 th (Riga/LAT)
Beginners 2003-06 Girls Trượt Tự Do 18.50 Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT)
Beginners 2003-06 Girls Tổng 18.50 Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT)
Debutants Girls Trượt Tự Do 17.38 Volvo Open Cup 37 th Youngsters (Riga/LAT)
Debutants Girls Tổng 17.38 Volvo Open Cup 37 th Youngsters (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Debutants Girls Trượt Tự Do 15.02 Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT)
Debutants Girls Tổng 15.02 Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT)