Polina POLOZJUKA
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Young 2011/2012 Girls | Tổng | 26.04 | Gliss Open 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Tổng | 21.69 | Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Cubs B Girls 2013/14 | Tổng | 23.67 | Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Young 2011/2012 Girls | Trượt Tự Do | 26.04 | Gliss Open 2026 (Tallinn/EST) |
| Young 2011/2012 Girls | Tổng | 26.04 | Gliss Open 2026 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Trượt Tự Do | 21.69 | Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Cubs B Girls | Tổng | 21.69 | Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs B Girls 2013/14 | Trượt Tự Do | 23.67 | Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Cubs B Girls 2013/14 | Tổng | 23.67 | Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–11.01.2026 | Gliss Open 2026 Tallinn/EST |
Young 2011/2012 Girls | 2 | 26.04 |
Free Skating 2 (26.04)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–06.04.2025 | Olympic Spring Cup 2025 Tallinn/EST |
Cubs B Girls | 7 | 21.69 |
Free Skating 7 (21.69)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–07.04.2024 | Olympic Spring Cup 2024 Tallinn/EST |
Cubs B Girls 2013/14 | 10 | 23.67 |
Free Skating 10 (23.67)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–15.01.2023 | Gliss Open 2023 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | WD |