Polina TARAN
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks C Girls | Tổng | 12.99 | Talveunistus Cup 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Beginners B 2017 And Younger Girls | Tổng | 11.14 | Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Chicks B Girls | Tổng | 11.21 | Gliss Open 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Chicks B Girls 2016/17 | Tổng | 13.08 | Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Pre-Chicks C Girls | Tổng | 10.09 | Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks C Girls | Trượt Tự Do | 12.99 | Talveunistus Cup 2026 (Tallinn/EST) |
| Chicks C Girls | Tổng | 12.99 | Talveunistus Cup 2026 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 11.21 | Gliss Open 2025 (Tallinn/EST) |
| Chicks B Girls | Tổng | 11.21 | Gliss Open 2025 (Tallinn/EST) |
| Chicks B Girls 2016/17 | Trượt Tự Do | 13.08 | Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Chicks B Girls 2016/17 | Tổng | 13.08 | Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Chicks C Girls | Trượt Tự Do | 10.03 | Tallinn Trophy 2024 (Tallinn/EST) |
| Chicks C Girls | Tổng | 10.03 | Tallinn Trophy 2024 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Chicks C Girls | Trượt Tự Do | 10.46 | Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks C Girls | Tổng | 10.09 | Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Beginners B 2017 And Younger Girls | ELEMENTS | 11.14 | Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) |
| Beginners B 2017 And Younger Girls | Tổng | 11.14 | Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–19.04.2026 | Juna Skate Open 2026 Tallinn/EST |
Chicks C Girls | WD | ||
| 27–29.03.2026 | Talveunistus Cup 2026 Tallinn/EST |
Chicks C Girls | 2 | 12.99 |
Free Skating 2 (12.99)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–12.01.2025 | Gliss Open 2025 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 31 | 11.21 |
Free Skating 31 (11.21)
|
| 06–08.12.2024 | Olympic Winter Cup 2024 Tallinn/EST |
Chicks B Girls 2016/17 | 21 | 13.08 |
Free Skating 21 (13.08)
|
| 31.10–03.11.2024 | Tallinn Trophy 2024 Tallinn/EST |
Chicks C Girls | 2 | 10.03 |
Free Skating 2 (10.03)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–21.04.2024 | Juna Skate Open 7th Tallinn/EST |
Pre-Chicks C Girls | 2 | 10.09 |
Free Skating 2 (10.46)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–23.04.2023 | Juna Skate Open 6th Tallinn/EST |
Beginners B 2017 And Younger Girls | 5 | 11.14 |
Elements 5 (11.14)
|
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…