fsresults

Primavera không hoạt động

FIN FIN · RU (09/10–10/11) → RAUTL (11/12–18/19)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior L5 Tổng 36.13 ML 2. LK/3.VK L5 ja L6 9.-10.2.2019 (FIN) 2018/2019
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Tổng 37.88 ML SM HOPEAFINAALI JA KANSALL. SARJ.3.KILPAILU (FIN) 2013/2014
Junior Kansalliset Tổng 28.62 Kansallisten sarjojen 1. kilpailu 5.12.2009 (FIN) 2009/2010
Junior Lohko 1 Tổng 34.78 ML-kansalliset sarjat 1. kilpailu 2013-14 (FIN) 2013/2014
Kansalliset Junior Lohko 1 Tổng 33.06 Kans. sarjan minor., junior., ja senior. 2. vk (FIN) 2012/2013
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior L5 Trượt Tự Do 36.13 ML 2. LK/3.VK L5 ja L6 9.-10.2.2019 (FIN)
Junior L5 Tổng 36.13 ML 2. LK/3.VK L5 ja L6 9.-10.2.2019 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Trượt Tự Do 37.88 ML SM HOPEAFINAALI JA KANSALL. SARJ.3.KILPAILU (FIN)
Junior Tổng 37.88 ML SM HOPEAFINAALI JA KANSALL. SARJ.3.KILPAILU (FIN)
Junior Lohko 1 Trượt Tự Do 34.78 ML-kansalliset sarjat 1. kilpailu 2013-14 (FIN)
Junior Lohko 1 Tổng 34.78 ML-kansalliset sarjat 1. kilpailu 2013-14 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Trượt Tự Do 32.59 Muodostelmaluistelun I-lohkon 1. kilpailu (FIN)
Junior Tổng 32.59 Muodostelmaluistelun I-lohkon 1. kilpailu (FIN)
Kansalliset Junior Lohko 1 Trượt Tự Do 33.06 Kans. sarjan minor., junior., ja senior. 2. vk (FIN)
Kansalliset Junior Lohko 1 Tổng 33.06 Kans. sarjan minor., junior., ja senior. 2. vk (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Trượt Tự Do 31.91 ML SM-hopeafin & kans. 3. kilpailu 24.-25.3.12 (FIN)
Junior Tổng 31.91 ML SM-hopeafin & kans. 3. kilpailu 24.-25.3.12 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Trượt Tự Do 30.56 2L Kans. Min./Jun./Sen./Aik. 2.vk 30.1.2011 (FIN)
Junior Tổng 30.56 2L Kans. Min./Jun./Sen./Aik. 2.vk 30.1.2011 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Trượt Tự Do 27.65 ML 1-lohkon min.jun.sen.ja aik. 2.kilpailu (FIN)
Junior Tổng 27.65 ML 1-lohkon min.jun.sen.ja aik. 2.kilpailu (FIN)
Junior Kansalliset Trượt Tự Do 28.62 Kansallisten sarjojen 1. kilpailu 5.12.2009 (FIN)
Junior Kansalliset Tổng 28.62 Kansallisten sarjojen 1. kilpailu 5.12.2009 (FIN)