Prudence SPERRYN không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Silver Young Adult Women | Tổng | 23.68 | Guildford Open 2025 (Guildford/GBR) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| National 1 Girls 13 Years And Over | Tổng | 15.09 | BIS Open (Beginner to National 5), March 2025 (Sheffield/GBR) | 2024/2025 |
| Silver Singles Women | Tổng | 22.86 | Adult National Open 2022 (GBR) | 2021/2022 |
| Women Free Skating Silver Young Adults | Tổng | 20.24 | Swan Challenge 2023 (Bled/SLO) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| National 1 Girls 13 Years And Over | Trượt Tự Do | 15.09 | BIS Open (Beginner to National 5), March 2025 (Sheffield/GBR) |
| National 1 Girls 13 Years And Over | Tổng | 15.09 | BIS Open (Beginner to National 5), March 2025 (Sheffield/GBR) |
| Silver Young Adult Women | Trượt Tự Do | 23.68 | Guildford Open 2025 (Guildford/GBR) |
| Silver Young Adult Women | Tổng | 23.68 | Guildford Open 2025 (Guildford/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Women Free Skating Silver Young Adults | Trượt Tự Do | 20.24 | Swan Challenge 2023 (Bled/SLO) |
| Women Free Skating Silver Young Adults | Tổng | 20.24 | Swan Challenge 2023 (Bled/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Silver Singles Women | Trượt Tự Do | 22.86 | Adult National Open 2022 (GBR) |
| Silver Singles Women | Tổng | 22.86 | Adult National Open 2022 (GBR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–08.05.2025 | Guildford Open 2025 Guildford/GBR |
Silver Young Adult Women | 1 | 23.68 |
Free Skating 1 (23.68)
|
| 27.04.2025 | Kristalcup Adults Ghent Gent/BEL |
Young Adult Silver Women | WD | ||
| 12.04.2025 | Bucharest Open 2025 Recreational & Adult Otopeni/ROU |
Basic G Women | WD | ||
| 03–06.03.2025 | BIS Open (Beginner to National 5), March 2025 Sheffield/GBR |
National 1 Girls 13 Years And Over | 12 | 15.09 |
Free Skating 12 (15.09)
|
| 06–09.02.2025 | Adult Nationals 2025 Nat. 11 Sheffield/GBR |
Silver Young Adult Women | 11 | 23.13 |
Free Skating 11 (23.13)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–22.10.2023 | Swan Challenge 2023 Bled/SLO |
Women Free Skating Silver Young Adults | 4 | 20.24 |
Free Skating 4 (20.24)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–29.05.2022 | Adult National Open 2022 Nat. 16 GBR |
Silver Singles Women | 16 | 22.86 |
Free Skating 16 (22.86)
|