Rachel CAUGHLEY không hoạt động
Cũng làm trọng tài → hồ sơ trọng tài
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 19.00 | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2011/2012 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 40.36 | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2011/2012 |
| Junior Women | Tổng | 59.36 | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 19.00 | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 40.36 | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Junior Women | Tổng | 59.36 | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–10.12.2011 | 2011 Australian Figure Skating Championships Nat. 12 Brisbane/AUS |
Junior Women | 12 | 59.36 |
Short Program 12 (19.00) Free Skating 12 (40.36)
|