Rafaela GONZÁLEZ RUBIO
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Inf B | Tổng | 20.31 | 39th Mexican National Championships 2026 (CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basicos Inf B | Tổng | 20.31 | 39th Mexican National Championships 2026 (CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Inf B | Trượt Tự Do | 20.31 | 39th Mexican National Championships 2026 (CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX) |
| Basic Novice Inf B | Tổng | 20.31 | 39th Mexican National Championships 2026 (CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX) |
| Basicos Inf B | Trượt Tự Do | 20.31 | 39th Mexican National Championships 2026 (CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX) |
| Basicos Inf B | Tổng | 20.31 | 39th Mexican National Championships 2026 (CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–24.05.2026 | 39th Mexican National Championships 2026 CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX |
Basic Novice Inf B | 12 | 20.31 |
Free Skating 12 (20.31)
|
| 18–24.05.2026 | 39th Mexican National Championships 2026 CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX |
Basicos Inf B | 12 | 20.31 |
Free Skating 12 (20.31)
|