Ran KANG không hoạt động Access
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Total với CHAU Han Wan | 411 | 115.66 | ISU JGP Wuxi 2024 | 12.10.2024 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Free Dance với CHAU Han Wan | 421 | 68.66 | ISU JGP Wuxi 2024 | 12.10.2024 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với CHAU Han Wan | 400 | 47.00 | ISU JGP Wuxi 2024 | 10.10.2024 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Han Wan CHAU (24/25)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Han Wan CHAU | Vũ Đạo Nhịp Lược | 47.00 | ISU JGP Wuxi 2024 (Wuxi/CHN) | 2024/2025 |
| Junior Ice Dance với Han Wan CHAU | Vũ Đạo Tự Do | 76.01 | SantaClaus Cup 2024 (Budapest/HUN) | 2024/2025 |
| Junior Ice Dance với Han Wan CHAU | Tổng | 122.44 | SantaClaus Cup 2024 (Budapest/HUN) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Han Wan CHAU | Vũ Đạo Nhịp Lược | 47.00 | ISU JGP Wuxi 2024 (Wuxi/CHN) |
| Junior Ice Dance với Han Wan CHAU | Vũ Đạo Tự Do | 76.01 | SantaClaus Cup 2024 (Budapest/HUN) |
| Junior Ice Dance với Han Wan CHAU | Tổng | 122.44 | SantaClaus Cup 2024 (Budapest/HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–26.01.2025 | Bavarian Open 2025 Oberstdorf/GER |
Junior Ice Dance với Han Wan CHAU | 10 | 118.16 |
Rhythm Dance 11 (46.29) Free Dance 10 (71.87)
|
| 27.11–02.12.2024 | SantaClaus Cup 2024 Budapest/HUN |
Junior Ice Dance với Han Wan CHAU | 8 | 122.44 |
Rhythm Dance 9 (46.43) Free Dance 7 (76.01)
|
| 09–12.10.2024 | ISU JGP Wuxi 2024 Wuxi/CHN |
Junior Ice Dance với Han Wan CHAU | 14 | 115.66 |
Rhythm Dance 13 (47.00) Free Dance 15 (68.66)
|
| 11–14.09.2024 | ISU JGP Bangkok 2024 Bangkok/THA |
Junior Ice Dance với Han Wan CHAU | 13 | 112.97 |
Rhythm Dance 11 (45.58) Free Dance 13 (67.39)
|