Raquel ALVAREZ không hoạt động
Cũng làm trọng tài → hồ sơ trọng tài
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior ISU Women | Chương trình Ngắn | 32.92 | Spanish Championships 2009 (Majadahonda/ESP) | 2009/2010 |
| Junior ISU Women | Trượt Tự Do | 48.91 | Spanish Championships 2009 (Majadahonda/ESP) | 2009/2010 |
| Junior ISU Women | Tổng | 81.83 | Spanish Championships 2009 (Majadahonda/ESP) | 2009/2010 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior ISU Women | Chương trình Ngắn | 32.92 | Spanish Championships 2009 (Majadahonda/ESP) |
| Junior ISU Women | Trượt Tự Do | 48.91 | Spanish Championships 2009 (Majadahonda/ESP) |
| Junior ISU Women | Tổng | 81.83 | Spanish Championships 2009 (Majadahonda/ESP) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–13.12.2009 | Spanish Championships 2009 Nat. 5 Majadahonda/ESP |
Junior ISU Women | 5 | 81.83 |
Short Program 5 (32.92) Free Skating 5 (48.91)
|