Raul GARCÍA SHIBINSKAYA
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 54.17 | Spanish Championships 2025 (Jaca/ESP) | 2025/2026 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 100.39 | Spanish Championships 2025 (Jaca/ESP) | 2025/2026 |
| Junior Men | Tổng | 154.56 | Spanish Championships 2025 (Jaca/ESP) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 28.97 | Spanish Senior Championships 2022 (Madrid/ESP) | 2022/2023 |
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 28.57 | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) | 2022/2023 |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 52.84 | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) | 2022/2023 |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 53.05 | Spanish Senior Championships 2022 (Madrid/ESP) | 2022/2023 |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 82.02 | Spanish Senior Championships 2022 (Madrid/ESP) | 2022/2023 |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 81.41 | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 54.17 | Spanish Championships 2025 (Jaca/ESP) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 100.39 | Spanish Championships 2025 (Jaca/ESP) |
| Junior Men | Tổng | 154.56 | Spanish Championships 2025 (Jaca/ESP) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 28.57 | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) |
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 28.97 | Spanish Senior Championships 2022 (Madrid/ESP) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 52.84 | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 53.05 | Spanish Senior Championships 2022 (Madrid/ESP) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 81.41 | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 82.02 | Spanish Senior Championships 2022 (Madrid/ESP) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–14.12.2025 | Spanish Championships 2025 Jaca/ESP |
Junior Men | 3 | 154.56 |
Short Program 2 (54.17) Free Skating 4 (100.39)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–19.03.2023 | ISU Coupe Du Printemps 2023 Kockelscheuer/LUX |
Advanced Novice Boys | 8 | 68.55 |
Short Program 8 (24.30) Free Skating 8 (44.25)
|
| 16–18.12.2022 | Spanish Senior Championships 2022 Madrid/ESP |
Advanced Novice Boys | 1 | 82.02 |
Short Program 2 (28.97) Free Skating 1 (53.05)
|
| 17–20.11.2022 | Open Andorra 2022 Canillo/AND |
Advanced Novice Boys | 3 | 81.41 |
Short Program 3 (28.57) Free Skating 3 (52.84)
|