Rebecca GHILARDI
1999-10-10 Seriate, BG 160 cm Pedrengo ⛸ từ 2007 student Xếp Hạng Thế Giới: #9 Senior Pairs với Filippo AMBROSINI (3362 pts, 2025/2026)
Huấn luyện viên: Daniel Aggiano Huấn Luyện Viên Cũ: Raffaella Cazzaniga, Rosanna Murante, Franca Bianconi Biên Đạo: Daniel Aggiano, Raffaella Cazzaniga, Corrado Giordani, Jean-Luc Baker, Picano Prisca
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với AMBROSINI Filippo | 35 | 195.68 | ISU European Championships 2024 | 11.01.2024 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với AMBROSINI Filippo | 29 | 130.81 | ISU European Championships 2024 | 11.01.2024 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với AMBROSINI Filippo | 38 | 69.11 | ISU CS Lombardia Trophy 2024 | 14.09.2024 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Total với AMBROSINI Filippo | 16 | 193.03 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2025 | 26.09.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Free Skating với AMBROSINI Filippo | 16 | 126.21 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2025 | 26.09.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Short Program với AMBROSINI Filippo | 14 | 69.08 | Olympic Winter Games 2026 Figure Skating | 15.02.2026 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Filippo AMBROSINI (16/17–25/26)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | Chương trình Ngắn | 69.11chính thức | ISU CS Lombardia Trophy 2024 (Bergamo/ITA) | 2024/2025 |
| Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | Trượt Tự Do | 130.81chính thức | ISU European Championships 2024 (Kaunas/LTU) | 2023/2024 |
| Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | Tổng | 195.68chính thức | ISU European Championships 2024 (Kaunas/LTU) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 42.86không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR) | 2014/2015 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 79.67không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR) | 2015/2016 |
| Junior Women | Tổng | 120.60không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) | 2015/2016 |
| Pair Skating | Chương trình Ngắn | 62.58không chính thức | Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) | 2024/2025 |
| Pair Skating | Trượt Tự Do | 108.44không chính thức | Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) | 2024/2025 |
| Pair Skating | Tổng | 171.02không chính thức | Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) | 2024/2025 |
| Pairs với Filippo AMBROSINI | Tổng | 156.84chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) | 2018/2019 |
| Pairs Skating với Filippo AMBROSINI | Chương trình Ngắn | 48.48chính thức | Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) | 2018/2019 |
| Pairs Skating với Filippo AMBROSINI | Trượt Tự Do | 94.73chính thức | Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) | 2018/2019 |
| Pairs Skating với Filippo AMBROSINI | Tổng | 143.21chính thức | Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | Chương trình Ngắn | 69.08chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) |
| Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | Trượt Tự Do | 126.21chính thức | 57. Nebelhorn Trophy 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | Tổng | 193.03chính thức | 57. Nebelhorn Trophy 2025 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pair Skating | Chương trình Ngắn | 62.58không chính thức | Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) |
| Pair Skating | Trượt Tự Do | 108.44không chính thức | Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) |
| Pair Skating | Tổng | 171.02không chính thức | Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) |
| Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | Chương trình Ngắn | 69.11chính thức | ISU CS Lombardia Trophy 2024 (Bergamo/ITA) |
| Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | Trượt Tự Do | 129.61không chính thứcchính thức 123.36 | Diamond Spin 2024 (Katowice-Janow/POL) |
| Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | Tổng | 193.33không chính thứcchính thức 192.47 | Diamond Spin 2024 (Katowice-Janow/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | Chương trình Ngắn | 66.84không chính thứcchính thức 66.33 | Diamond Spin 2023 (Katowice/POL) |
| Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | Trượt Tự Do | 130.81chính thức | ISU European Championships 2024 (Kaunas/LTU) |
| Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | Tổng | 195.68chính thức | ISU European Championships 2024 (Kaunas/LTU) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | Chương trình Ngắn | 67.31chính thức | ISU Grand Prix Espoo 2022 (Espoo/FIN) |
| Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | Trượt Tự Do | 127.48chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2023 (Espoo/FIN) |
| Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | Tổng | 189.74chính thức | ISU Grand Prix Espoo 2022 (Espoo/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | Chương trình Ngắn | 64.60chính thức | ISU GP Internationaux de France 2021 (Grenoble/FRA) |
| Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | Trượt Tự Do | 116.14chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
| Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | Tổng | 178.90chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | Chương trình Ngắn | 58.32chính thức | Nebelhorn Trophy 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | Trượt Tự Do | 99.34chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
| Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | Tổng | 154.61chính thức | Nebelhorn Trophy 2020 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | Chương trình Ngắn | 60.49không chính thứcchính thức 59.62 | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) |
| Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | Trượt Tự Do | 116.78không chính thứcchính thức 107.68 | Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) |
| Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | Tổng | 175.57không chính thứcchính thức 162.76 | Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pairs với Filippo AMBROSINI | Tổng | 156.84chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) |
| Pairs Skating với Filippo AMBROSINI | Chương trình Ngắn | 48.48chính thức | Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) |
| Pairs Skating với Filippo AMBROSINI | Trượt Tự Do | 94.73chính thức | Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) |
| Pairs Skating với Filippo AMBROSINI | Tổng | 143.21chính thức | Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) |
| Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | Chương trình Ngắn | 55.15chính thức | CS Inge Solar Memorial - Alpen Trophy 2018 (Innsbruck/AUT) |
| Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | Trượt Tự Do | 108.59chính thức | CS Inge Solar Memorial - Alpen Trophy 2018 (Innsbruck/AUT) |
| Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | Tổng | 163.74chính thức | CS Inge Solar Memorial - Alpen Trophy 2018 (Innsbruck/AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pairs Senior với Filippo AMBROSINI | Chương trình Ngắn | 52.64không chính thứcchính thức 49.88 | Challenge Cup (The Hague/NED) |
| Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | Trượt Tự Do | 93.50không chính thứcchính thức 87.68 | Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL) |
| Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | Tổng | 145.99không chính thứcchính thức 137.56 | Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | Chương trình Ngắn | 55.20chính thức | Lombardia Trophy, Bergamo, ITA (Bergamo/ITA) |
| Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | Trượt Tự Do | 97.77chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE) |
| Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | Tổng | 148.48chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 41.13không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 79.67không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR) |
| Junior Women | Tổng | 120.60không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 42.86không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 72.53không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR) |
| Junior Women | Tổng | 115.39không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR) |
Mùa 2025/2026
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
Mùa 2023/2024
Mùa 2022/2023
Mùa 2021/2022
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.03.2021 | ISU World Figure Skating Championships 2021 Stockholm/SWE |
Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | 17 | 154.04 |
Short Program 15 (54.70) Free Skating 18 (99.34)
|
| 12–13.12.2020 | Italian Figure Skating Championships 2020 🏅 Nat. 2 Egna/ITA |
Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | 2 | 161.63 |
Short Program 3 (54.67) Free Skating 2 (106.96)
|
| 23–26.09.2020 | Nebelhorn Trophy 2020 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | 1 | 154.61 |
Short Program 3 (58.32) Free Skating 1 (96.29)
|
Mùa 2019/2020
Mùa 2018/2019
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.02.2018 | Challenge Cup The Hague/NED |
Pairs Senior với Filippo AMBROSINI | 3 | 143.54 |
Short Program 2 (52.64) Free Skating 4 (90.90)
|
| 30.01–04.02.2018 | Mentor Torun Cup 2018 Toruń/POL |
Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | 2 | 145.99 |
Short Program 1 (52.49) Free Skating 2 (93.50)
|
| 16–19.11.2017 | ISU CS Warsaw Cup 2017 Warsaw/POL |
Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | 8 | 137.56 |
Short Program 7 (49.88) Free Skating 8 (87.68)
|
| 13–16.09.2017 | 10th Lombardia Trophy 2017 Bergamo/ITA |
Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | WD |
Short Program 8 (43.34)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–29.01.2017 | ISU European Figure Skating Championships 2017 Ostrava/CZE |
Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | 11 | 148.48 |
Short Program 14 (50.71) Free Skating 11 (97.77)
|
| 17–20.11.2016 | ISU CS Warsaw Cup 2016 Warsaw/POL |
Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | |||
| 08–11.09.2016 | Lombardia Trophy, Bergamo, ITA Bergamo/ITA |
Senior Pairs với Filippo AMBROSINI | 3 | 144.70 |
Short Program 3 (55.20) Free Skating 4 (89.50)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–22.11.2015 | Golden Bear 2015 Zagreb/HRV |
Junior Women | 2 | 120.60 |
Short Program 6 (41.13) Free Skating 2 (79.47)
|
| 20–25.10.2015 | Denkova-Staviski Cup 2015 ISU Sofia/BGR |
Junior Women | 4 | 117.78 |
Short Program 10 (38.11) Free Skating 2 (79.67)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–14.12.2014 | Denkova-Staviski Cup 2014 Sofia/BGR |
Junior Women | 1 | 115.39 |
Short Program 1 (42.86) Free Skating 1 (72.53)
|
Video
- ISU European Championships 2026
- ISU GP Finlandia Trophy 2025
- ISU World Figure Skating Championships 2025
- ISU European Figure Skating Championships 2025
- ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2024
- ISU Grand Prix de France 2024
- ISU European Championships 2024
- ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2023
- ISU GP NHK Trophy 2023
- ISU GP Cup of China 2023
- ISU European Figure Skating Championships 2023
- ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2022
- ISU Grand Prix Espoo 2022
- ISU GP Grand Prix de France 2022
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Pairs
17.03.2027 · Tampere, FIN
102.15✓ met
Short Program
38.29Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) với Filippo AMBROSINI
Free Skating
63.8657. Nebelhorn Trophy 2025 (Oberstdorf/GER) với Filippo AMBROSINI
European Championships — Pairs
27.01.2027 · Lausanne, SUI
102.15✓ met
Short Program
38.29Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) với Filippo AMBROSINI
Free Skating
63.8657. Nebelhorn Trophy 2025 (Oberstdorf/GER) với Filippo AMBROSINI
