fsresults

Red Sunshine

GER GER · ERCM (18/19–19/20)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Adult Tổng 36.64 ISU Mozartcup 2018 (AUT) 2017/2018
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Adult Tổng 35.15 Amadécup 2024 (Salzburg/AUT) 2023/2024
Adult Synchronized Tổng 24.47 DM Jugend, DM SYS, DP SYS 2019 (Berlin/GER) 2018/2019
Interclub Competition Adult Tổng 25.37 7th MOZART CUP 2017 (AUT) 2016/2017
Synchronized Skating Adults Tổng 40.49 4th MOZART CUP 2014 (AUT) 2013/2014

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Synchronized Skating Trượt Tự Do 31.87 Amadé Cup 2026 (Salzburg/AUT)
Adult Synchronized Skating Tổng 31.87 Amadé Cup 2026 (Salzburg/AUT)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Trượt Tự Do 28.16 Amadé Cup 2025 (Salzburg/AUT)
Adult Tổng 28.16 Amadé Cup 2025 (Salzburg/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Trượt Tự Do 35.15 Amadécup 2024 (Salzburg/AUT)
Adult Tổng 35.15 Amadécup 2024 (Salzburg/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Trượt Tự Do 27.05 Amade Cup 2022 (AUT)
Adult Tổng 27.05 Amade Cup 2022 (AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Synchronized Trượt Tự Do 22.63 DM Jugend, DM SYS, DP SYS 2020 (Berlin/GER)
Adult Synchronized Tổng 22.63 DM Jugend, DM SYS, DP SYS 2020 (Berlin/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Trượt Tự Do 23.12 Amadecup (AUT)
Adult Tổng 23.12 Amadecup (AUT)
Adult Synchronized Trượt Tự Do 24.47 DM Jugend, DM SYS, DP SYS 2019 (Berlin/GER)
Adult Synchronized Tổng 24.47 DM Jugend, DM SYS, DP SYS 2019 (Berlin/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Trượt Tự Do 36.64 ISU Mozartcup 2018 (AUT)
Adult Tổng 36.64 ISU Mozartcup 2018 (AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Interclub Competition Adult Trượt Tự Do 25.37 7th MOZART CUP 2017 (AUT)
Interclub Competition Adult Tổng 25.37 7th MOZART CUP 2017 (AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Interclub Competition Adult Trượt Tự Do 25.20 6th MOZART CUP 2016 (AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Trượt Tự Do 30.67 INTERCLUB MOZART CUP 2015 (AUT)
Adult Tổng 30.67 INTERCLUB MOZART CUP 2015 (AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Synchronized Skating Adults Trượt Tự Do 40.49 4th MOZART CUP 2014 (AUT)
Synchronized Skating Adults Tổng 40.49 4th MOZART CUP 2014 (AUT)