fsresults

Reflections

FIN FIN · FSC Espoo (07/08–26/27, hiện tại)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Muodostelma Tổng 45.89 YL SM-sen SM-jun 1. vk ja ML Synchro Tour SP (Vantaa/FIN) 2026/2027
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
ISU Junior Chương trình Ngắn 65.35 Mozart Cup 2024 (Salzburg/AUT) 2023/2024
ISU Junior Trượt Tự Do 113.06 Mozart Cup 2024 (Salzburg/AUT) 2023/2024
ISU Junior Tổng 178.41 Mozart Cup 2024 (Salzburg/AUT) 2023/2024
Junior Chương trình Ngắn 43.35 7th MOZART CUP 2017 (AUT) 2016/2017
Junior Chương trình Ngắn 66.80 Muodostelmaluistelu SM 26.-28.2.2010 (FIN) 2009/2010
Junior Trượt Tự Do 111.66 Muodostelmaluistelu SM 26.-28.2.2010 (FIN) 2009/2010
Junior Trượt Tự Do 78.56 7th MOZART CUP 2017 (AUT) 2016/2017
Junior Tổng 121.91 7th MOZART CUP 2017 (AUT) 2016/2017
Junior Tổng 178.46 Muodostelmaluistelu SM 26.-28.2.2010 (FIN) 2009/2010
Junior ISU Chương trình Ngắn 39.75 WINTER CUP 2013 (BEL) 2013/2014
Junior ISU Trượt Tự Do 80.94 WINTER CUP 2013 (BEL) 2013/2014
Junior ISU Tổng 120.69 WINTER CUP 2013 (BEL) 2013/2014
Junior Sm Chương trình Ngắn 56.70 ML SM2026 (Turku/FIN) 2025/2026
Junior Sm Trượt Tự Do 102.85 ML SM2026 (Turku/FIN) 2025/2026
Junior Sm Tổng 159.55 ML SM2026 (Turku/FIN) 2025/2026
Junior Vo Tổng 105.77 Tiksi Ice Club 2023 (VANTAA/FIN) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Muodostelma Chương trình Ngắn 45.89 YL SM-sen SM-jun 1. vk ja ML Synchro Tour SP (Vantaa/FIN)
Junior Muodostelma Tổng 45.89 YL SM-sen SM-jun 1. vk ja ML Synchro Tour SP (Vantaa/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 58.78 Tiksi Ice Club 2026 (TIkkurila/FIN)
Junior Trượt Tự Do 98.91 Muodostelmaluistelun 1. valintakilpailu (Vantaa / EVT & TTK/FIN)
Junior Tổng 157.34 Muodostelmaluistelun 1. valintakilpailu (Vantaa / EVT & TTK/FIN)
Junior Sm Chương trình Ngắn 56.70 ML SM2026 (Turku/FIN)
Junior Sm Trượt Tự Do 102.85 ML SM2026 (Turku/FIN)
Junior Sm Tổng 159.55 ML SM2026 (Turku/FIN)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 55.99 SANTA CLAUS CUP 2024 (Brno/CZE)
Junior Trượt Tự Do 101.27 SANTA CLAUS CUP 2024 (Brno/CZE)
Junior Tổng 157.26 SANTA CLAUS CUP 2024 (Brno/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
ISU Junior Chương trình Ngắn 65.35 Mozart Cup 2024 (Salzburg/AUT)
ISU Junior Trượt Tự Do 113.06 Mozart Cup 2024 (Salzburg/AUT)
ISU Junior Tổng 178.41 Mozart Cup 2024 (Salzburg/AUT)
Junior Chương trình Ngắn 60.49 Muodostelmaluistelun SM2024 (Turku / Kaari/FIN)
Junior Trượt Tự Do 104.02 ML SM 2vk (Helsinki/FIN)
Junior Tổng 163.46 ML SM 2vk (Helsinki/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 60.72 Aluemestaruus 2023 (HELSINKI/FIN)
Junior Trượt Tự Do 110.50 Muodostelmaluistelun SM 2023 (Helsinki/FIN)
Junior Tổng 171.08 Muodostelmaluistelun SM 2023 (Helsinki/FIN)
Junior Vo Trượt Tự Do 105.77 Tiksi Ice Club 2023 (VANTAA/FIN)
Junior Vo Tổng 105.77 Tiksi Ice Club 2023 (VANTAA/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 53.59 5.-6.3.2022 Muodostelmaluistelun SM 2022 (Tampere/FIN)
Junior Trượt Tự Do 93.11 5.-6.3.2022 Muodostelmaluistelun SM 2022 (Tampere/FIN)
Junior Tổng 146.70 5.-6.3.2022 Muodostelmaluistelun SM 2022 (Tampere/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 39.57 ML SM-sarjojen 1.vk. 7.-8.11.2020 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 77.15 ML SM-sarjojen 1.vk. 7.-8.11.2020 (FIN)
Junior Tổng 116.72 ML SM-sarjojen 1.vk. 7.-8.11.2020 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 46.88 Muodostelmaluistelun SM 2020, 29.2.-1.3.20 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 78.53 ML SM-sarjat 1.valinta 2.-3.11.2019 (FIN)
Junior Tổng 120.50 ML SM-sarjat 2.valinta 7-8.12.2019 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 53.79 ML SM-sarjat 1.VK (FIN)
Junior Trượt Tự Do 79.55 Pikkujoulukilpailu 1.12.2018 (FIN)
Junior Tổng 130.75 ML SM-sarjat 1.VK (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 51.08 ML SM 2018 3.-4.3.2018 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 81.84 ML SM 2018 3.-4.3.2018 (FIN)
Junior Tổng 132.92 ML SM 2018 3.-4.3.2018 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 43.35 7th MOZART CUP 2017 (AUT)
Junior Chương trình Ngắn 48.67 ML SM-sarjat 1.vk. 5.-6.11.2016 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 78.56 7th MOZART CUP 2017 (AUT)
Junior Trượt Tự Do 82.42 ML SM-kilpailut 25.-26.2.2017 (FIN)
Junior Tổng 121.91 7th MOZART CUP 2017 (AUT)
Junior Tổng 128.18 ML SM-kilpailut 25.-26.2.2017 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 49.13 Leon Lurje Trophy 2016 (SWE)
Junior Trượt Tự Do 83.13 Leon Lurje Trophy 2016 (SWE)
Junior Tổng 132.26 Leon Lurje Trophy 2016 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 46.10 ML SM 2015 -kilpailut (FIN)
Junior Trượt Tự Do 79.42 ML SM-sarjojen 1.vk. 8.-9.11.2014 (FIN)
Junior Tổng 124.82 ML SM 2015 -kilpailut (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 42.43 Leon Lurje Trophy 2014 (SWE)
Junior Trượt Tự Do 86.61 Leon Lurje Trophy 2014 (SWE)
Junior Tổng 129.04 Leon Lurje Trophy 2014 (SWE)
Junior ISU Chương trình Ngắn 39.75 WINTER CUP 2013 (BEL)
Junior ISU Trượt Tự Do 80.94 WINTER CUP 2013 (BEL)
Junior ISU Tổng 120.69 WINTER CUP 2013 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 46.22 SM-kilpailut 23.-24.2.2013 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 91.04 SM-seniorit, -juniorit, -noviisit 2.vk. 7.-9.12.12 (FIN)
Junior Tổng 135.44 SM-kilpailut 23.-24.2.2013 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 38.14 ML SM-kilpailut 24.-26.2.2012 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 74.62 ML SM-kilpailut 24.-26.2.2012 (FIN)
Junior Tổng 112.76 ML SM-kilpailut 24.-26.2.2012 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 54.57 ML SM-KILPAILUT 4.-6.3.2011 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 100.72 ML SM-KILPAILUT 4.-6.3.2011 (FIN)
Junior Tổng 155.29 ML SM-KILPAILUT 4.-6.3.2011 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 66.80 Muodostelmaluistelu SM 26.-28.2.2010 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 111.66 Muodostelmaluistelu SM 26.-28.2.2010 (FIN)
Junior Tổng 178.46 Muodostelmaluistelu SM 26.-28.2.2010 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 56.32 Finlandia Cup 2008 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 104.58 Muodostelmaluistelun SM-kilpailut 22.-24.2.2008 (FIN)
Junior Tổng 155.37 Finlandia Cup 2008 (FIN)