Robert ASHMAN không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 29.88 | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) | 2009/2010 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 62.19 | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) | 2009/2010 |
| Junior Men | Tổng | 92.07 | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) | 2009/2010 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 28.46 | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 53.25 | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Junior Men | Tổng | 81.71 | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 29.88 | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 62.19 | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) |
| Junior Men | Tổng | 92.07 | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–03.12.2010 | 2010 Australian Figure Skating Championships Nat. 11 Melbourne/AUS |
Junior Men | 11 | 81.71 |
Short Program 11 (28.46) Free Skating 11 (53.25)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–22.08.2009 | 2009 Australian Figure Skating Championships Nat. 9 Sydney/AUS |
Junior Men | 9 | 92.07 |
Short Program 10 (29.88) Free Skating 7 (62.19)
|