Robert DAVISON không hoạt động
1978-01-07 Calgary, AB 175 cm Montreal , QC ⛸ từ 1985 Skating Equipment Sales
Huấn luyện viên: Richard Gauthier, Manon Peron Biên Đạo: Julie Brault
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Former world record 2003–2018 | Senior Pairs · Total với Pascale BERGERON | 132.98 | Nebelhorn Trophy 2003 | 05.09.2003 | |
| Former world record 2003–2018 | Senior Pairs · Free Skating với Pascale BERGERON | 86.78 | Nebelhorn Trophy 2003 | 05.09.2003 | |
| Former world record 2003–2018 | Senior Pairs · Short Program với Pascale BERGERON | 46.20 | Nebelhorn Trophy 2003 | 04.09.2003 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Pascale BERGERON (04/05)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Pascale BERGERON | Chương trình Ngắn | 45.78chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Gangneung) | 2004/2005 |
| Senior Pairs với Pascale BERGERON | Trượt Tự Do | 86.20chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Gangneung) | 2004/2005 |
| Senior Pairs với Pascale BERGERON | Tổng | 131.98chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Gangneung) | 2004/2005 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Pascale BERGERON | Chương trình Ngắn | 45.78chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Gangneung) |
| Senior Pairs với Pascale BERGERON | Trượt Tự Do | 86.20chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Gangneung) |
| Senior Pairs với Pascale BERGERON | Tổng | 131.98chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Gangneung) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–20.02.2005 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Gangneung |
Senior Pairs với Pascale BERGERON | 6 | 131.98 |
Short Program 5 (45.78) Free Skating 6 (86.20)
|
| 28–31.10.2004 | MasterCard Skate Canada International Halifax |
Senior Pairs với Pascale BERGERON | 8 | 127.18 |
Short Program 9 (43.40) Free Skating 7 (83.78)
|