Robert LAMBERT không hoạt động Access
Cũng làm trọng tài → hồ sơ trọng tài
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Charley CLARKE (17/18–19/20)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| 5m Disc Trophy Men Level 5 | Tổng | 16.52 | Deeside Open 2016 (GBR) | 2015/2016 |
| Basic Novice Pairs với Charley CLARKE | Trượt Tự Do | 20.77 | British Figure Skating Championships 2017 (Sheffield/GBR) | 2017/2018 |
| L5m Wren Hilton | Tổng | 19.21 | Blackpool Ice Skating Festival (GBR) | 2015/2016 |
| L6m Level 6 Men | Tổng | 34.14 | Sheffield Ice Skating Club Open 2017 (GBR) | 2017/2018 |
| Level 6 & 7 Men | Tổng | 35.62 | Deeside Open 2018 (GBR) | 2018/2019 |
| Mary Harrington Trophy L4 Men | Tổng | 18.85 | Blackpool Ice Skating Festival (GBR) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Level 6 & 7 Men | Trượt Tự Do | 35.62 | Deeside Open 2018 (GBR) |
| Level 6 & 7 Men | Tổng | 35.62 | Deeside Open 2018 (GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Pairs với Charley CLARKE | Trượt Tự Do | 20.77 | British Figure Skating Championships 2017 (Sheffield/GBR) |
| L6m Level 6 Men | Trượt Tự Do | 34.14 | Sheffield Ice Skating Club Open 2017 (GBR) |
| L6m Level 6 Men | Tổng | 34.14 | Sheffield Ice Skating Club Open 2017 (GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| 5m Disc Trophy Men Level 5 | Trượt Tự Do | 16.52 | Deeside Open 2016 (GBR) |
| 5m Disc Trophy Men Level 5 | Tổng | 16.52 | Deeside Open 2016 (GBR) |
| L5m Wren Hilton | Trượt Tự Do | 19.21 | Blackpool Ice Skating Festival (GBR) |
| L5m Wren Hilton | Tổng | 19.21 | Blackpool Ice Skating Festival (GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mary Harrington Trophy L4 Men | Trượt Tự Do | 18.85 | Blackpool Ice Skating Festival (GBR) |
| Mary Harrington Trophy L4 Men | Tổng | 18.85 | Blackpool Ice Skating Festival (GBR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–11.10.2019 | British Ice Skating - Qualifier 3 GBR |
Advanced Novice Pairs với Charley CLARKE | WD |
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–09.10.2018 | Deeside Open 2018 GBR |
Level 6 & 7 Men | 1 | 35.62 |
Free Skating 1 (35.62)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2017 | British Figure Skating Championships 2017 Nationals Sheffield/GBR |
Basic Novice Pairs với Charley CLARKE |
Free Skating 1 (20.77)
|
||
| 09–10.10.2017 | Deeside Open Competition 2017 GBR |
L6m Level 6 Men | 1 | 33.86 |
Free Skating 1 (33.86)
|
| 03–05.10.2017 | Sheffield Ice Skating Club Open 2017 GBR |
L6m Level 6 Men | 1 | 34.14 |
Free Skating 1 (34.14)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–20.06.2016 | Deeside Open 2016 GBR |
5m Disc Trophy Men Level 5 | 4 | 16.52 |
Free Skating 4 (16.52)
|
| 04–08.04.2016 | Blackpool Ice Skating Festival GBR |
L5m Wren Hilton | 1 | 19.21 |
Free Skating 1 (19.21)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–11.04.2015 | Blackpool Ice Skating Festival GBR |
Mary Harrington Trophy L4 Men | 1 | 18.85 |
Free Skating 1 (18.85)
|