Robert SCHULTZ không hoạt động Access
1989-07-20 Hamilton, ON 178 cm Puslinch, ON ⛸ từ 1993 athlete Xếp Hạng Thế Giới: #81 Senior Pairs với Taylor STEELE (149 pts, 2013/2014)
Huấn luyện viên: Kristy Wirtz, Kris Wirtz Huấn Luyện Viên Cũ: Kevin Wheeler Biên Đạo: Mark Pillay, Susie McGregor
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Taylor STEELE (09/10–11/12)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Taylor STEELE | Chương trình Ngắn | 48.25chính thức | ISU GP Cup of China 2011 (Shanghai/CHN) | 2011/2012 |
| Senior Pairs với Taylor STEELE | Trượt Tự Do | 93.59chính thức | ISU GP Cup of China 2011 (Shanghai/CHN) | 2011/2012 |
| Senior Pairs với Taylor STEELE | Tổng | 141.84chính thức | ISU GP Cup of China 2011 (Shanghai/CHN) | 2011/2012 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Taylor STEELE | Chương trình Ngắn | 48.07chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) | 2010/2011 |
| Junior Pairs với Taylor STEELE | Trượt Tự Do | 85.01chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) | 2010/2011 |
| Junior Pairs với Taylor STEELE | Tổng | 133.08chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Taylor STEELE | Chương trình Ngắn | 48.25chính thức | ISU GP Cup of China 2011 (Shanghai/CHN) |
| Senior Pairs với Taylor STEELE | Trượt Tự Do | 93.59chính thức | ISU GP Cup of China 2011 (Shanghai/CHN) |
| Senior Pairs với Taylor STEELE | Tổng | 141.84chính thức | ISU GP Cup of China 2011 (Shanghai/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Taylor STEELE | Chương trình Ngắn | 48.07chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) |
| Junior Pairs với Taylor STEELE | Trượt Tự Do | 85.01chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) |
| Junior Pairs với Taylor STEELE | Tổng | 133.08chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Taylor STEELE | Chương trình Ngắn | 46.50chính thức | ISU JGP Torun Cup (Torun/POL) |
| Junior Pairs với Taylor STEELE | Trượt Tự Do | 80.36chính thức | ISU JGP Torun Cup (Torun/POL) |
| Junior Pairs với Taylor STEELE | Tổng | 126.86chính thức | ISU JGP Torun Cup (Torun/POL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–06.11.2011 | ISU GP Cup of China 2011 Shanghai/CHN |
Senior Pairs với Taylor STEELE | 7 | 141.84 |
Short Program 7 (48.25) Free Skating 7 (93.59)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–12.12.2010 | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final Beijing/CHN |
Junior Pairs với Taylor STEELE | 4 | 133.08 |
Short Program 3 (48.07) Free Skating 6 (85.01)
|
| 13.10.2010–16.10.2020 | ISU JGP Czech Skate 2010 Ostrava/CZE |
Junior Pairs với Taylor STEELE | 6 | 124.74 |
Short Program 7 (42.81) Free Skating 4 (81.93)
|
| 29.09–02.10.2010 | ISU JGP John Curry Memorial 2010 Sheffield/GBR |
Junior Pairs với Taylor STEELE | 4 | 124.74 |
Short Program 2 (46.94) Free Skating 5 (77.80)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.09–03.10.2009 | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter Dresden/GER |
Junior Pairs với Taylor STEELE | 9 | 122.61 |
Short Program 8 (45.92) Free Skating 10 (76.69)
|
| 09–12.09.2009 | ISU JGP Torun Cup Torun/POL |
Junior Pairs với Taylor STEELE | 5 | 126.86 |
Short Program 3 (46.50) Free Skating 6 (80.36)
|