Roman IGNATCHIK
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 27.32 | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 53.49 | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 80.81 | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
| Nachwuchs Boys | Chương trình Ngắn | 32.40 | 126th German Figure Skating Championships 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
| Nachwuchs Boys | Trượt Tự Do | 56.07 | 126th German Figure Skating Championships 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
| Nachwuchs Boys | Tổng | 88.47 | 126th German Figure Skating Championships 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 27.32 | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 53.49 | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 80.81 | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Nachwuchs Boys | Chương trình Ngắn | 32.40 | 126th German Figure Skating Championships 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Nachwuchs Boys | Trượt Tự Do | 56.07 | 126th German Figure Skating Championships 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Nachwuchs Boys | Tổng | 88.47 | 126th German Figure Skating Championships 2025 (Oberstdorf/GER) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–13.12.2025 | 127th German Figure Skating Championships 2026 Nationals Oberstdorf/GER |
Junior Men | WD |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–26.01.2025 | Bavarian Open 2025 Oberstdorf/GER |
Advanced Novice Boys | 12 | 80.81 |
Short Program 11 (27.32) Free Skating 12 (53.49)
|
| 16–21.12.2024 | 126th German Figure Skating Championships 2025 Nat. 4 Oberstdorf/GER |
Nachwuchs Boys | 4 | 88.47 |
Short Program 4 (32.40) Free Skating 4 (56.07)
|