fsresults

Roman SUPRUN

EST EST · Tallinn FSC (23/24–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Springs B Boys Tổng 19.07 Hope Cup 2026 (Tartu/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chicks B Boys Tổng 10.48 Narva Cup 2021 (Narva/EST) 2021/2022
Pre-Young 2013 Boys Tổng 22.88 Hope Cup 2024 (Tartu/EST) 2023/2024
Pre-Young 2014 And Younger Boys Tổng 17.90 Gliss Open 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Pre-Young 2014 Boys Tổng 21.50 Tallink Hotels Cup 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Springs Boys Tổng 17.74 Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Springs B Boys Trượt Tự Do 19.07 Hope Cup 2026 (Tartu/EST)
Springs B Boys Tổng 19.07 Hope Cup 2026 (Tartu/EST)
Springs Boys Trượt Tự Do 17.74 Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST)
Springs Boys Tổng 17.74 Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Young 2014 And Younger Boys Trượt Tự Do 17.90 Gliss Open 2025 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2014 And Younger Boys Tổng 17.90 Gliss Open 2025 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2014 Boys Trượt Tự Do 21.50 Tallink Hotels Cup 2025 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2014 Boys Tổng 21.50 Tallink Hotels Cup 2025 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Young 2013 Boys Trượt Tự Do 22.88 Hope Cup 2024 (Tartu/EST)
Pre-Young 2013 Boys Tổng 22.88 Hope Cup 2024 (Tartu/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B Boys Trượt Tự Do 10.48 Narva Cup 2021 (Narva/EST)
Chicks B Boys Tổng 10.48 Narva Cup 2021 (Narva/EST)