fsresults

Romee VERBEKE không hoạt động

BEL BEL · TSC (17/18)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 34.46 BELGIAN CHAMPIONSHIPS 2019 (Leuven/BEL) 2018/2019
Junior Women Trượt Tự Do 63.31 BELGIAN CHAMPIONSHIPS 2020 (Wilrijk/BEL) 2019/2020
Junior Women Tổng 97.21 BELGIAN CHAMPIONSHIPS 2019 (Leuven/BEL) 2018/2019
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 27.33 ICE TALENT TROPHY 2017 (BEL) 2016/2017
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 50.54 ICE TALENT TROPHY 2017 (BEL) 2016/2017
Advanced Novice Girls Tổng 77.87 ICE TALENT TROPHY 2017 (BEL) 2016/2017
Advanced Novice Girls B Chương trình Ngắn 23.87 Heiko-Fischer Trophy 2018 (GER) 2017/2018
Advanced Novice Girls B Trượt Tự Do 41.93 Heiko-Fischer Trophy 2018 (GER) 2017/2018
Advanced Novice Girls B Tổng 65.80 Heiko-Fischer Trophy 2018 (GER) 2017/2018
Advanced Novice Girls Group 1 Chương trình Ngắn 23.80 ICE TALENT TROPHY 2018 (BEL) 2017/2018
Advanced Novice Girls Group A U15 Chương trình Ngắn 27.91 RIVIERENCUP 2017 (BEL) 2017/2018
Advanced Novice Girls Group A U15 Trượt Tự Do 48.88 RIVIERENCUP 2017 (BEL) 2017/2018
Advanced Novice Girls Group A U15 Tổng 76.79 RIVIERENCUP 2017 (BEL) 2017/2018
Advanced Novices Girls Tổng 41.57 BEKER VAN LIEDEKERKE (BEL) 2014/2015
Basic Novice A Girls Tổng 38.39 NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) 2015/2016
Basic Novice B Girls Tổng 40.45 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) 2017/2018
Cubs Girls Tổng 27.07 ROOSTER CUP 2013 (FRA) 2012/2013
Junior Women A Tổng 62.86 BEKER VAN LIEDEKERKE (BEL) 2015/2016
Junior Women Reeks A Tổng 51.97 RIVIERENCUP OKT 15 (BEL) 2015/2016
Miniemen Girls Tổng 28.50 FINLANDIA CUP 2012 (BEL) 2012/2013
Novice A Girls Tổng 36.09 Finlandia Cup 2014 (BEL) 2014/2015
Novice A Girls Group 1 Tổng 36.26 FINLANDIA CUP 2013 (BEL)
Novice A Girls Group 2 Tổng 34.19 KEMPEN TROPHY 2015 (BEL) 2014/2015
Novice B Girls Tổng 37.26 Limant Cup 2014 B-comp (BEL) 2014/2015
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 32.25 BELGIAN CHAMPIONSHIPS 2020 (Wilrijk/BEL)
Junior Women Trượt Tự Do 63.31 BELGIAN CHAMPIONSHIPS 2020 (Wilrijk/BEL)
Junior Women Tổng 95.56 BELGIAN CHAMPIONSHIPS 2020 (Wilrijk/BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 34.46 BELGIAN CHAMPIONSHIPS 2019 (Leuven/BEL)
Junior Women Trượt Tự Do 62.75 BELGIAN CHAMPIONSHIPS 2019 (Leuven/BEL)
Junior Women Tổng 97.21 BELGIAN CHAMPIONSHIPS 2019 (Leuven/BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 25.92 ANTWERP DIAMOND TROPHY 2017 (BEL)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 44.93 ANTWERP DIAMOND TROPHY 2017 (BEL)
Advanced Novice Girls Tổng 70.85 ANTWERP DIAMOND TROPHY 2017 (BEL)
Advanced Novice Girls B Chương trình Ngắn 23.87 Heiko-Fischer Trophy 2018 (GER)
Advanced Novice Girls B Trượt Tự Do 41.93 Heiko-Fischer Trophy 2018 (GER)
Advanced Novice Girls B Tổng 65.80 Heiko-Fischer Trophy 2018 (GER)
Advanced Novice Girls Group 1 Chương trình Ngắn 23.80 ICE TALENT TROPHY 2018 (BEL)
Advanced Novice Girls Group A U15 Chương trình Ngắn 27.91 RIVIERENCUP 2017 (BEL)
Advanced Novice Girls Group A U15 Trượt Tự Do 48.88 RIVIERENCUP 2017 (BEL)
Advanced Novice Girls Group A U15 Tổng 76.79 RIVIERENCUP 2017 (BEL)
Basic Novice B Girls Trượt Tự Do 40.45 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)
Basic Novice B Girls Tổng 40.45 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 27.33 ICE TALENT TROPHY 2017 (BEL)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 50.54 ICE TALENT TROPHY 2017 (BEL)
Advanced Novice Girls Tổng 77.87 ICE TALENT TROPHY 2017 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 25.52 KEMPEN TROPHY 2016 (BEL)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 47.17 KEMPEN TROPHY 2016 (BEL)
Advanced Novice Girls Tổng 72.69 KEMPEN TROPHY 2016 (BEL)
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 38.39 NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Basic Novice A Girls Tổng 38.39 NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Junior Women A Trượt Tự Do 62.86 BEKER VAN LIEDEKERKE (BEL)
Junior Women A Tổng 62.86 BEKER VAN LIEDEKERKE (BEL)
Junior Women Reeks A Trượt Tự Do 51.97 RIVIERENCUP OKT 15 (BEL)
Junior Women Reeks A Tổng 51.97 RIVIERENCUP OKT 15 (BEL)
Novice A Girls Trượt Tự Do 34.40 FINLANDIA CUP 2015 (BEL)
Novice A Girls Tổng 34.40 FINLANDIA CUP 2015 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 48.21 ANTARCTICA CUP 2015 (BEL)
Advanced Novice Girls Tổng 48.21 ANTARCTICA CUP 2015 (BEL)
Advanced Novices Girls Trượt Tự Do 41.57 BEKER VAN LIEDEKERKE (BEL)
Advanced Novices Girls Tổng 41.57 BEKER VAN LIEDEKERKE (BEL)
Novice A Girls Trượt Tự Do 36.09 Finlandia Cup 2014 (BEL)
Novice A Girls Tổng 36.09 Finlandia Cup 2014 (BEL)
Novice A Girls Group 2 Trượt Tự Do 34.19 KEMPEN TROPHY 2015 (BEL)
Novice A Girls Group 2 Tổng 34.19 KEMPEN TROPHY 2015 (BEL)
Novice B Girls Trượt Tự Do 37.26 Limant Cup 2014 B-comp (BEL)
Novice B Girls Tổng 37.26 Limant Cup 2014 B-comp (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice A Girls Trượt Tự Do 32.30 MINIEMEN CUP 2014 (BEL)
Novice A Girls Tổng 32.30 MINIEMEN CUP 2014 (BEL)
Novice A Girls Group 1 Trượt Tự Do 25.84 Pirouette Skating 2013 (BEL)
Novice A Girls Group 1 Tổng 25.84 Pirouette Skating 2013 (BEL)
Novice A Girls Group 2 Trượt Tự Do 31.96 KEMPEN TROPHY 2014 (BEL)
Novice A Girls Group 2 Tổng 31.96 KEMPEN TROPHY 2014 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs Girls Trượt Tự Do 27.07 ROOSTER CUP 2013 (FRA)
Cubs Girls Tổng 27.07 ROOSTER CUP 2013 (FRA)
Miniemen Girls Trượt Tự Do 28.50 FINLANDIA CUP 2012 (BEL)
Miniemen Girls Tổng 28.50 FINLANDIA CUP 2012 (BEL)
Novice A Girls Trượt Tự Do 24.75 Pirouette Skating 2012 (BEL)
Novice A Girls Tổng 24.75 Pirouette Skating 2012 (BEL)
Novice A Girls Group 1 Trượt Tự Do 26.92 ANTARCTICA CUP 2012 (BEL)
Novice A Girls Group 1 Tổng 26.92 ANTARCTICA CUP 2012 (BEL)
Novice A Girls Group 2 Trượt Tự Do 29.13 BEKER VAN LEUVEN 2013 (BEL)
Novice A Girls Group 2 Tổng 29.13 BEKER VAN LEUVEN 2013 (BEL)