Romy MALCOLM không hoạt động
Xếp Hạng Thế Giới: #122 Senior Ice Dance với Noah LAFORNARA (108 pts, 2022/2023)
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Total với LAFORNARA Noah | 282 | 134.78 | ISU JGP Solidarity Cup 2022 | 01.10.2022 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Total với CHANT Kobi | 380 | 121.09 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2024 | 21.09.2024 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Free Dance với LAFORNARA Noah | 306 | 80.60 | ISU JGP Solidarity Cup 2022 | 01.10.2022 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Free Dance với CHANT Kobi | 377 | 73.28 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2024 | 21.09.2024 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với LAFORNARA Noah | 283 | 54.18 | ISU JGP Solidarity Cup 2022 | 30.09.2022 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với CHANT Kobi | 382 | 47.81 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2024 | 20.09.2024 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Noah LAFORNARA (21/22–22/23); Kobi CHANT (23/24–24/25)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Dance với Kobi CHANT | Vũ Đạo Nhịp Lược | 59.08 | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) | 2023/2024 |
| Senior Dance với Kobi CHANT | Vũ Đạo Tự Do | 90.66 | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) | 2023/2024 |
| Senior Dance với Kobi CHANT | Tổng | 149.74 | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Noah LAFORNARA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 54.18 | ISU JGP Solidarity Cup 2022 (Gdansk/POL) | 2022/2023 |
| Junior Ice Dance với Noah LAFORNARA | Vũ Đạo Tự Do | 80.60 | ISU JGP Solidarity Cup 2022 (Gdansk/POL) | 2022/2023 |
| Junior Ice Dance với Noah LAFORNARA | Tổng | 134.78 | ISU JGP Solidarity Cup 2022 (Gdansk/POL) | 2022/2023 |
| Senior Ice Dance với Kobi CHANT | Vũ Đạo Nhịp Lược | 54.63 | Pavel Roman Memorial 2024 (Olomouc/CZE) | 2024/2025 |
| Senior Ice Dance với Kobi CHANT | Vũ Đạo Tự Do | 87.06 | Pavel Roman Memorial 2024 (Olomouc/CZE) | 2024/2025 |
| Senior Ice Dance với Kobi CHANT | Tổng | 141.69 | Pavel Roman Memorial 2024 (Olomouc/CZE) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Dance với Kobi CHANT | Vũ Đạo Nhịp Lược | 52.63 | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) |
| Senior Dance với Kobi CHANT | Vũ Đạo Tự Do | 86.93 | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) |
| Senior Dance với Kobi CHANT | Tổng | 139.56 | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) |
| Senior Ice Dance với Kobi CHANT | Vũ Đạo Nhịp Lược | 54.63 | Pavel Roman Memorial 2024 (Olomouc/CZE) |
| Senior Ice Dance với Kobi CHANT | Vũ Đạo Tự Do | 87.06 | Pavel Roman Memorial 2024 (Olomouc/CZE) |
| Senior Ice Dance với Kobi CHANT | Tổng | 141.69 | Pavel Roman Memorial 2024 (Olomouc/CZE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Dance với Kobi CHANT | Vũ Đạo Nhịp Lược | 59.08 | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) |
| Senior Dance với Kobi CHANT | Vũ Đạo Tự Do | 90.66 | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) |
| Senior Dance với Kobi CHANT | Tổng | 149.74 | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) |
| Senior Ice Dance với Kobi CHANT | Vũ Đạo Nhịp Lược | 49.12 | NRW Trophy 2023 (Dortmund/GER) |
| Senior Ice Dance với Kobi CHANT | Vũ Đạo Tự Do | 74.07 | NRW Trophy 2023 (Dortmund/GER) |
| Senior Ice Dance với Kobi CHANT | Tổng | 123.19 | NRW Trophy 2023 (Dortmund/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Noah LAFORNARA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 54.18 | ISU JGP Solidarity Cup 2022 (Gdansk/POL) |
| Junior Ice Dance với Noah LAFORNARA | Vũ Đạo Tự Do | 80.60 | ISU JGP Solidarity Cup 2022 (Gdansk/POL) |
| Junior Ice Dance với Noah LAFORNARA | Tổng | 134.78 | ISU JGP Solidarity Cup 2022 (Gdansk/POL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–06.12.2024 | Australian Figure Skating Championships 🏅 Nat. 2 Docklands/AUS |
Senior Dance với Kobi CHANT | 2 | 139.56 |
Rhythm Dance 2 (52.63) Free Dance 2 (86.93)
|
| 09–10.11.2024 | Pavel Roman Memorial 2024 Olomouc/CZE |
Senior Ice Dance với Kobi CHANT | 10 | 141.69 |
Rhythm Dance 10 (54.63) Free Dance 10 (87.06)
|
| 18–21.09.2024 | 56. Nebelhorn Trophy 2024 Oberstdorf/GER |
Senior Ice Dance với Kobi CHANT | 15 | 121.09 |
Rhythm Dance 14 (47.81) Free Dance 16 (73.28)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.12.2023 | 2023 Australian Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Erina/AUS |
Senior Dance với Kobi CHANT | 1 | 149.74 |
Rhythm Dance 1 (59.08) Free Dance 1 (90.66)
|
| 16–19.11.2023 | NRW Trophy 2023 Dortmund/GER |
Senior Ice Dance với Kobi CHANT | 7 | 123.19 |
Rhythm Dance 6 (49.12) Free Dance 7 (74.07)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.09–01.10.2022 | ISU JGP Solidarity Cup 2022 Gdansk/POL |
Junior Ice Dance với Noah LAFORNARA | 9 | 134.78 |
Rhythm Dance 10 (54.18) Free Dance 9 (80.60)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.08.2021 | 2021 Lake Placid Ice Dance International Norwood/USA |
Junior Ice Dance với Noah LAFORNARA | WD |