Áron SCHÉGERIN Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Mini Chicks Men | Tổng | 12.15 | Mukorcsolya és Jégtánc Országos Bajnokság (Budapest/HUN) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Mini Chicks Boys | Tổng | 10.03 | 2025. évi MUKORCSOLYA és JÉGTÁNC ORSZÁGOS BAJNOKSÁG (Budapest/HUN) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mini Chicks Men | Trượt Tự Do | 12.15 | Mukorcsolya és Jégtánc Országos Bajnokság (Budapest/HUN) |
| Mini Chicks Men | Tổng | 12.15 | Mukorcsolya és Jégtánc Országos Bajnokság (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mini Chicks Boys | Trượt Tự Do | 10.03 | 2025. évi MUKORCSOLYA és JÉGTÁNC ORSZÁGOS BAJNOKSÁG (Budapest/HUN) |
| Mini Chicks Boys | Tổng | 10.03 | 2025. évi MUKORCSOLYA és JÉGTÁNC ORSZÁGOS BAJNOKSÁG (Budapest/HUN) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.01–01.02.2026 | Mukorcsolya és Jégtánc Országos Bajnokság 🏅 Nat. 2 Budapest/HUN |
Mini Chicks Men | 2 | 12.15 |
Free Skating 2 (12.15)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–19.01.2025 | 2025. évi MUKORCSOLYA és JÉGTÁNC ORSZÁGOS BAJNOKSÁG 🥇 Nat. champion Budapest/HUN |
Mini Chicks Boys | 1 | 10.03 |
Free Skating 1 (10.03)
|