Ronja LEHTOVAARA Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| B-Debytantti Girls | Tổng | 23.46 | MTK kutsukilpailu 09 2026 (Helsinki/FIN) | 2026/2027 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| A-Silmut Girls | Tổng | 24.36 | MJT Seurakilpailu 2023 (Mäntsälä/FIN) | 1014/1015 |
| B-Debytantit Girls | Tổng | 28.80 | ISU-Kutsukilpailu (Kauniainen / KaTa/FIN) | 0103/0104 |
| B-Silmut Girls | Tổng | 17.85 | B-silmut SB kilpailu (Espoo/FIN) | 2023/2024 |
| B-Silmut Girls Hopeafinaali | Tổng | 23.70 | B-Silmut Pk-seudun mestaruus Finaali (Vantaa/FIN) | 2023/2024 |
| B-Silmut Girls Pks Lk | Tổng | 19.88 | Spring Carnival 2023 (VANTAA/FIN) | 2022/2023 |
| Novice B Girls | Tổng | 27.95 | Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
| Springs B Girls Younger | Tổng | 16.61 | Easter Skate 2023, Rink 1 (Riihimäki/FIN) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| B-Debytantti Girls | Trượt Tự Do | 23.46 | MTK kutsukilpailu 09 2026 (Helsinki/FIN) |
| B-Debytantti Girls | Tổng | 23.46 | MTK kutsukilpailu 09 2026 (Helsinki/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| B-Debytantit Girls | Trượt Tự Do | 28.38 | Kutsukilpailu 8.11.2025 (Vantaa //FIN) |
| B-Debytantit Girls | Tổng | 28.38 | Kutsukilpailu 8.11.2025 (Vantaa //FIN) |
| Novice B Girls | Trượt Tự Do | 27.95 | Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Novice B Girls | Tổng | 27.95 | Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| B-Debytantit Girls | Trượt Tự Do | 28.23 | Spring Carnival ja B-silmujen finaali 2025 (Vantaa/FIN) |
| B-Debytantit Girls | Tổng | 28.23 | Spring Carnival ja B-silmujen finaali 2025 (Vantaa/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| B-Silmut Girls | Trượt Tự Do | 17.85 | B-silmut SB kilpailu (Espoo/FIN) |
| B-Silmut Girls | Tổng | 17.85 | B-silmut SB kilpailu (Espoo/FIN) |
| B-Silmut Girls Hopeafinaali | Trượt Tự Do | 23.70 | B-Silmut Pk-seudun mestaruus Finaali (Vantaa/FIN) |
| B-Silmut Girls Hopeafinaali | Tổng | 23.70 | B-Silmut Pk-seudun mestaruus Finaali (Vantaa/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| B-Silmut Girls | Trượt Tự Do | 14.36 | A- ja B-silmut SB, Nov,Jun,Deb,SM-Nov KK (Espoo/FIN) |
| B-Silmut Girls | Tổng | 14.36 | A- ja B-silmut SB, Nov,Jun,Deb,SM-Nov KK (Espoo/FIN) |
| B-Silmut Girls Pks Lk | Trượt Tự Do | 19.88 | Spring Carnival 2023 (VANTAA/FIN) |
| B-Silmut Girls Pks Lk | Tổng | 19.88 | Spring Carnival 2023 (VANTAA/FIN) |
| Springs B Girls Younger | Trượt Tự Do | 16.61 | Easter Skate 2023, Rink 1 (Riihimäki/FIN) |
| Springs B Girls Younger | Tổng | 16.61 | Easter Skate 2023, Rink 1 (Riihimäki/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 1021/1022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| A-Silmut Girls | Trượt Tự Do | 23.42 | Tikkurila Trophy 2023 (VANTAA/FIN) |
| A-Silmut Girls | Tổng | 23.42 | Tikkurila Trophy 2023 (VANTAA/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 1018/1019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| B-Debytantit Girls | Trượt Tự Do | 23.92 | Seniorit,Juniorit,Noviisit,B-Debytantit,A-Silmut L1 LK1 (KUUSANKOSKI / KKJT/FIN) |
| B-Debytantit Girls | Tổng | 23.92 | Seniorit,Juniorit,Noviisit,B-Debytantit,A-Silmut L1 LK1 (KUUSANKOSKI / KKJT/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 1014/1015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| A-Silmut Girls | Trượt Tự Do | 24.36 | MJT Seurakilpailu 2023 (Mäntsälä/FIN) |
| A-Silmut Girls | Tổng | 24.36 | MJT Seurakilpailu 2023 (Mäntsälä/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 0307/0308
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| B-Debytantit Girls | Trượt Tự Do | 21.14 | Spring Carnival 2026 (Vantaa/FIN) |
| B-Debytantit Girls | Tổng | 21.14 | Spring Carnival 2026 (Vantaa/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 0105/0107
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| A-Silmut Girls | Trượt Tự Do | 20.18 | Kata Trophy (Kauniainen/FIN) |
| A-Silmut Girls | Tổng | 20.18 | Kata Trophy (Kauniainen/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 0103/0104
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| B-Debytantit Girls | Trượt Tự Do | 28.80 | ISU-Kutsukilpailu (Kauniainen / KaTa/FIN) |
| B-Debytantit Girls | Tổng | 28.80 | ISU-Kutsukilpailu (Kauniainen / KaTa/FIN) |
Các Cuộc Thi Sắp Tới
| Ngày | Sự Kiện | Loại |
|---|---|---|
| 17–18.10.2026 | SenJunNovBDebAsilmut-L1-LK1 Helsinki/FIN |
B-Debytantti Girls |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.09.2026 | MTK kutsukilpailu 09 2026 Helsinki/FIN |
B-Debytantti Girls | 9 | 23.46 |
Free Skating 9 (23.46)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.02.2026 | OP Uusimaa HelmiCup Lohja/FIN |
B-Debytantit Girls | 11 | 27.79 |
Free Skating 11 (27.79)
|
| 10–11.01.2026 | YL Sen jun nov Bdeb Asil L1 Hamina / HaTaL/FIN |
B-Debytantit Girls | 9 | 21.43 |
Free Skating 9 (21.43)
|
| 04–07.12.2025 | Olympic Winter Cup 2025 Tallinn/EST |
Novice B Girls | 20 | 27.95 |
Free Skating 20 (27.95)
|
| 08.11.2025 | Kutsukilpailu 8.11.2025 Vantaa //FIN |
B-Debytantit Girls | 6 | 28.38 |
Free Skating 6 (28.38)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–09.03.2025 | Spring Carnival ja B-silmujen finaali 2025 Vantaa/FIN |
B-Debytantit Girls | 11 | 28.23 |
Free Skating 11 (28.23)
|
| 08–09.02.2025 | Helmikilpailu Espoo/FIN |
B-Debytantit Girls | 4 | 27.49 |
Free Skating 4 (27.49)
|
| 18–19.01.2025 | Kansallisten sarjojen 2. lk L3 Heinola/FIN |
B-Debytantit Girls | 11 | 27.73 |
Free Skating 11 (27.73)
|
| 04–06.01.2025 | Funderson Trophy Kutsukilpailu 2025 Kauniainen/FIN |
B-Debytantit Girls | 17 | 22.01 |
Free Skating 17 (22.01)
|
| 26–27.10.2024 | YL seniorit juniorit noviisit Bdebytantit Asilmut L3 Hyvinkää / HyTL/FIN |
B-Debytantit Girls | 15 | 24.12 |
Free Skating 15 (24.12)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09.03.2024 | B-Silmut Pk-seudun mestaruus Finaali Vantaa/FIN |
B-Silmut Girls Hopeafinaali | 3 | 23.70 |
Free Skating 3 (23.70)
|
| 03–04.02.2024 | EsJt helmikilpailu Espoo //FIN |
B-Silmut Girls | WD | ||
| 11.11.2023 | B-silmut SB kilpailu Espoo/FIN |
B-Silmut Girls | 28 | 17.85 |
Free Skating 28 (17.85)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.03–02.04.2023 | Easter Skate 2023, Rink 1 Riihimäki/FIN |
Springs B Girls Younger | 23 | 16.61 |
Free Skating 23 (16.61)
|
| 12.03.2023 | Spring Carnival 2023 VANTAA/FIN |
B-Silmut Girls Pks Lk | 19 | 19.88 |
Free Skating 19 (19.88)
|
| 04–05.02.2023 | A- ja B-silmut SB, Nov,Jun,Deb,SM-Nov KK Espoo/FIN |
B-Silmut Girls | 38 | 14.36 |
Free Skating 38 (14.36)
|
Mùa 1021/1022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–22.10.2023 | Tikkurila Trophy 2023 VANTAA/FIN |
A-Silmut Girls | 31 | 23.42 |
Free Skating 31 (23.42)
|
Mùa 1018/1019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–19.10.2025 | Seniorit,Juniorit,Noviisit,B-Debytantit,A-Silmut L1 LK1 KUUSANKOSKI / KKJT/FIN |
B-Debytantit Girls | 9 | 23.92 |
Free Skating 9 (23.92)
|
Mùa 1014/1015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.10.2023 | MJT Seurakilpailu 2023 Mäntsälä/FIN |
A-Silmut Girls | 11 | 24.36 |
Free Skating 11 (24.36)
|
Mùa 0307/0308
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.03.2026 | Spring Carnival 2026 Vantaa/FIN |
B-Debytantit Girls | 11 | 21.14 |
Free Skating 11 (21.14)
|
Mùa 0105/0107
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–07.01.2024 | Kata Trophy Kauniainen/FIN |
A-Silmut Girls | 17 | 20.18 |
Free Skating 17 (20.18)
|
Mùa 0103/0104
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.01.2026 | ISU-Kutsukilpailu Kauniainen / KaTa/FIN |
B-Debytantit Girls | 10 | 28.80 |
Free Skating 10 (28.80)
|