Ronja ROLL không hoạt động Access
1993-07-07 Stockholm 152 cm Stockholm ⛸ từ 1998 student Xếp Hạng Thế Giới: #83 Senior Pairs với Gustav FORSGREN (127 pts, 2013/2014)
Huấn luyện viên: Valeri Kornienko Biên Đạo: Valeri Kornienko
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Gustav FORSGREN (11/12–13/14)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Gustav FORSGREN | Chương trình Ngắn | 38.80không chính thức | Nebelhorn Trophy 2013 (Oberstdorf/GER) | 2013/2014 |
| Senior Pairs với Gustav FORSGREN | Trượt Tự Do | 72.10không chính thức | 18th INTERNATIONAL CUP OF NICE (FRA) | 2013/2014 |
| Senior Pairs với Gustav FORSGREN | Tổng | 107.52không chính thức | 18th INTERNATIONAL CUP OF NICE (FRA) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Gustav FORSGREN | Chương trình Ngắn | 38.80không chính thức | Nebelhorn Trophy 2013 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Gustav FORSGREN | Trượt Tự Do | 72.10không chính thức | 18th INTERNATIONAL CUP OF NICE (FRA) |
| Senior Pairs với Gustav FORSGREN | Tổng | 107.52không chính thức | 18th INTERNATIONAL CUP OF NICE (FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Gustav FORSGREN | Chương trình Ngắn | 34.49không chính thức | 44. Nebelhorn-Trophy 2012 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Gustav FORSGREN | Trượt Tự Do | 66.96không chính thức | Coupe du Printemps 2013 (LUX) |
| Senior Pairs với Gustav FORSGREN | Tổng | 101.28không chính thức | Coupe du Printemps 2013 (LUX) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Gustav FORSGREN | Chương trình Ngắn | 32.28không chính thức | INTERNATIONAL CUP OF NICE 2011 (FRA) |
| Senior Pairs với Gustav FORSGREN | Trượt Tự Do | 62.73không chính thức | INTERNATIONAL CUP OF NICE 2011 (FRA) |
| Senior Pairs với Gustav FORSGREN | Tổng | 95.01không chính thức | INTERNATIONAL CUP OF NICE 2011 (FRA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–15.12.2013 | Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 Nationals Växjö/SWE |
Senior Pairs với Gustav FORSGREN | WD |
Short Program 1 (42.30)
|
|
| 23–27.10.2013 | 18th INTERNATIONAL CUP OF NICE FRA |
Senior Pairs với Gustav FORSGREN | 9 | 107.52 |
Short Program 9 (35.42) Free Skating 9 (72.10)
|
| 25–28.09.2013 | Nebelhorn Trophy 2013 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Gustav FORSGREN |
Short Program 17 (38.80) Free Skating 17 (68.85)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–24.03.2013 | Coupe du Printemps 2013 LUX |
Senior Pairs với Gustav FORSGREN | 3 | 101.28 |
Short Program 2 (34.32) Free Skating 3 (66.96)
|
| 13–16.12.2012 | Swedish Championships Week 2012/2013 🥇 Nat. champion Växjö/SWE |
Senior Pairs với Gustav FORSGREN | 1 | 98.32 |
Short Program 1 (31.31) Free Skating 1 (67.01)
|
| 24–28.10.2012 | INTERNATIONAL CUP OF NICE - 2012 FRA |
Senior Pairs với Gustav FORSGREN | 7 | 83.45 |
Short Program 7 (29.53) Free Skating 7 (53.92)
|
| 26–29.09.2012 | 44. Nebelhorn-Trophy 2012 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Gustav FORSGREN | 7 | 94.48 |
Short Program 9 (34.49) Free Skating 7 (59.99)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–18.12.2011 | Swedish Championships Week 2011/2012 🏅 Nat. 2 Malmö/SWE |
Senior Pairs với Gustav FORSGREN | 2 | 95.84 |
Short Program 2 (30.79) Free Skating 2 (65.05)
|
| 26–30.10.2011 | INTERNATIONAL CUP OF NICE 2011 FRA |
Senior Pairs với Gustav FORSGREN | 13 | 95.01 |
Short Program 13 (32.28) Free Skating 13 (62.73)
|