fsresults

Roxy JANSSEN không hoạt động

NED NED · KVH (13/14–14/15) → BKV (15/16–19/20)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 36.75 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) 2019/2020
Junior Women Trượt Tự Do 66.44 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) 2019/2020
Junior Women Tổng 103.19 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice A Girls Tổng 44.07 Gewestelijke Kampioenschapen Zuid (NED) 2016/2017
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 22.07 Golden Bear 2016 (CRO) 2016/2017
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 35.20 Golden Bear 2016 (CRO) 2016/2017
Advanced Novice Girls Tổng 57.27 Golden Bear 2016 (CRO) 2016/2017
Basic Novice A Girls Tổng 30.84 1e selectie wedstrijd ONK 2016 (NED) 2015/2016
Basic Novice A Girls Tổng 32.78 Dutch Open Figure Skating Championships 2016 (The Hague/NED) 2015/2016
FS Junior Women Chương trình Ngắn 37.58 International Halloween Cup 2018 (HUN) 2018/2019
FS Junior Women Trượt Tự Do 58.27 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
FS Junior Women Tổng 95.69 International Halloween Cup 2018 (HUN) 2018/2019
Junior Women Group 2 Chương trình Ngắn 33.18 ICE TALENT TROPHY 2018 (BEL) 2017/2018
Junior Women Group 2 Trượt Tự Do 50.86 ICE TALENT TROPHY 2018 (BEL) 2017/2018
Junior Women Group 2 Tổng 84.04 ICE TALENT TROPHY 2018 (BEL) 2017/2018
Novice A Girls Tổng 15.81 MINIEMEN CUP 2014 (BEL) 2013/2014
Novice A Girls Group 1 Tổng 20.08 KEMPEN TROPHY 2015 (BEL) 2014/2015
Teens A. ladies Tổng 24.20 City of Light 2013 (NED) 2013/2014
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Junior Women Chương trình Ngắn 35.05 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
FS Junior Women Trượt Tự Do 58.27 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
FS Junior Women Tổng 93.32 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
Junior Women Chương trình Ngắn 36.75 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Junior Women Trượt Tự Do 66.44 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Junior Women Tổng 103.19 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Junior Women Chương trình Ngắn 37.58 International Halloween Cup 2018 (HUN)
FS Junior Women Trượt Tự Do 58.11 International Halloween Cup 2018 (HUN)
FS Junior Women Tổng 95.69 International Halloween Cup 2018 (HUN)
Women Junior Chương trình Ngắn 32.89 Challenge Cup 2019 (The Hague/NED)
Women Junior Trượt Tự Do 56.78 Challenge Cup 2019 (The Hague/NED)
Women Junior Tổng 89.67 Challenge Cup 2019 (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Group 2 Chương trình Ngắn 33.18 ICE TALENT TROPHY 2018 (BEL)
Junior Women Group 2 Trượt Tự Do 50.86 ICE TALENT TROPHY 2018 (BEL)
Junior Women Group 2 Tổng 84.04 ICE TALENT TROPHY 2018 (BEL)
Women Junior Chương trình Ngắn 28.89 Challenge Cup (The Hague/NED)
Women Junior Trượt Tự Do 51.74 Challenge Cup (The Hague/NED)
Women Junior Tổng 80.63 Challenge Cup (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice A Girls Trượt Tự Do 44.07 Gewestelijke Kampioenschapen Zuid (NED)
Advanced Novice A Girls Tổng 44.07 Gewestelijke Kampioenschapen Zuid (NED)
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 22.07 Golden Bear 2016 (CRO)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 35.20 Golden Bear 2016 (CRO)
Advanced Novice Girls Tổng 57.27 Golden Bear 2016 (CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 32.78 Dutch Open Figure Skating Championships 2016 (The Hague/NED)
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 31.11 Ann Beukers Trophy 2016 (NED)
Basic Novice A Girls Tổng 32.78 Dutch Open Figure Skating Championships 2016 (The Hague/NED)
Basic Novice A Girls Tổng 30.84 1e selectie wedstrijd ONK 2016 (NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 28.80 City of Light Trophy 2014 (NED)
Basic Novice A Girls Tổng 28.80 City of Light Trophy 2014 (NED)
Novice A Girls Group 1 Trượt Tự Do 20.08 KEMPEN TROPHY 2015 (BEL)
Novice A Girls Group 1 Tổng 20.08 KEMPEN TROPHY 2015 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice A Girls Trượt Tự Do 15.81 MINIEMEN CUP 2014 (BEL)
Novice A Girls Tổng 15.81 MINIEMEN CUP 2014 (BEL)
Novice A Girls Group 1 Trượt Tự Do 17.88 KEMPEN TROPHY 2014 (BEL)
Novice A Girls Group 1 Tổng 17.88 KEMPEN TROPHY 2014 (BEL)
Teens A. ladies Trượt Tự Do 24.20 City of Light 2013 (NED)
Teens A. ladies Tổng 24.20 City of Light 2013 (NED)